rền

  1. Bánh chưng rền
  2. Evenly soft sticky rice square cakes
  3. In successive salvoes (rounds, peals)
    • Sấm rền
      Thunder in sucessive peals
    • Súng rền
      Guns boomed in sucessive salvoes
    • Đi chơi rền
      To go for successcive rounds of walk

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rền
Một chiếc bánh chưng rền được cắt ra trên đĩa.