rờ

Học thuật
Thân thiện
rờ

Một em bé rờ vào chiếc lá mềm mại.

Định nghĩa
  1. Động từ (phương ngữ):
    • Dùng tay tiếp xúc nhẹ nhàng với vật để cảm nhận: Hành động đưa tay chạm vào một vật thể để cảm nhận hình dáng, chất liệu hoặc nhiệt độ của . Từ này đồng nghĩa với "sờ" thường được dùng trong một số phương ngữ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa bé rờ vào bức tường để tìm công tắc đèn. (Đứa bé chạm tay vào bức tường để tìm công tắc đèn.)
    • Anh ấy rờ thấy chiếc áo bị ướt. (Anh ấy cảm thấy chiếc áo bị ướt.)
    • Không nên rờ vào những đồ vật lạ trên đường. (Không nên chạm vào những đồ vật lạ trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rờ mó" (thường dùng với nghĩa tiêu cực): sờ soạng, chạm vào một cách không phù hợp hoặc gây khó chịu.
    • Cấm rờ mó vào các hiện vật trong viện bảo tàng. (Cấm sờ vào các hiện vật trong viện bảo tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sờ (động từ): Từ phổ thông, đồng nghĩa với "rờ". Có nghĩadùng tay chạm vào để cảm nhận.
    • Sờ trán xem sốt không. (Chạm tay vào trán xem sốt không.)
Từ đồng nghĩa
  • Chạm: tiếp xúc, đụng vào.
  • Sờ soạng: chạm vào nhiều lần, thường với động tác dẫm (có thể mang sắc thái tiêu cực).
  • Mân mê: chạm, sờ nhẹ nhàng lâu, thường do thích thú.
Lưu ý sử dụng
  • "Rờ" một từ thuộc phương ngữ, chủ yếu được hiểu sử dụng trong một số vùng miền. Trong văn viết chuẩn giao tiếp phổ thông, từ "sờ" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
  • Hành động "rờ" thường mang tính chất nhẹ nhàng, thăm dò để cảm nhận.
rờ

Một em bé rờ vào chiếc lá mềm mại.

  1. (ph.). x. sờ.