rụng

  1. đgt Rơi ra; Lìa ra: vàng còntrên cây, xanh rụng xuống, trời hay chăng trời (cd); Tóc rụng; Rụng răng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rụng
Lá vàng rụng xuống từ cành cây.