sélect

Học thuật
Thân thiện
sélect

Les invités assistent à une réunion sélecte dans un salon élégant.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Chọn lọc, kén chọn: Chỉ những được lựa chọn kỹ càng, dành cho một nhóm người hoặc tiêu chuẩn nhất định.
    • Lịch sự, tao nhã: Chỉ một môi trường, sự kiện hoặc nhóm người phong cách thanh lịch, sang trọng tinh tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un club très sélect. (Đómột câu lạc bộ rất chọn lọc/kén chọn.)
    • Ils fréquentent un public sélect. (Họ tiếp xúc với một công chúng lịch sự/tao nhã.)
    • Un quartier sélect. (Một khu phố sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sélect": tính chất chọn lọc, kén chọn.

    • L'admission dans cette école est très sélecte. (Việc tuyển sinh vào trường này rất chọn lọc.)
  • "soirée sélecte": buổi tối, buổi tiệc thanh lịch, dành cho giới thượng lưu.

    • Ils ont organisé une soirée sélecte pour l'inauguration. (Họ đã tổ chức một buổi tiệc tao nhã cho lễ khánh thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Sélection (danh từ giống cái): sự lựa chọn, tuyển chọn.

    • La sélection des candidats est difficile. (Việc tuyển chọn các ứng viên thật khó khăn.)
  • Sélectif/Sélective (tính từ): tính chọn lọc, tuyển chọn (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc chính thức hơn).

    • Une mémoire sélective. (Một trí nhớ chọn lọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chic: sang trọng, đẹp.
  • Raffiné: tinh tế, thanh lịch.
  • Exclusif: độc quyền, dành riêng.
Từ trái nghĩa
  • Banal: tầm thường, phổ thông.
  • Ordinaire: bình thường, thông thường.
  • Populaire: phổ biến, bình dân.
sélect

Les invités assistent à une réunion sélecte dans un salon élégant.

tính từ
  1. (thân mật) chọn lọc; lịch sự; tao nhã
    • Des réunions sélectes
      những cuộc họp tao nhã