sì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Rất, quá mức, cực kỳ: "Sì" là một phó từ dùng để nhấn mạnh mức độ cao, thường là quá mức, của một tính từ đi kèm, biểu thị trạng thái ở mức tối đa hoặc đáng chú ý.
- Hoàn toàn, hết sức: Khi được lặp lại ("sì sì"), từ này nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, tuyệt đối của đặc điểm được miêu tả.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cánh đồng sau trận cháy đen sì. (Cánh đồng sau trận cháy đen kịt/quá mức.)
- Căn phòng kho chứa cũ ẩm sì. (Căn phòng kho chứa cũ ẩm ướt quá mức.)
- Thùng rác để lâu ngày hôi sì. (Thùng rác để lâu ngày rất hôi/hôi quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sì sì": (từ láy, mức độ nhấn mạnh hơn) hoàn toàn, cực kỳ.
- Mực tàu đổ ra, lem sì sì cả tay. (Mực tàu đổ ra, lem hoàn toàn cả tay.)
- Chiếc áo cũ ấy đen sì sì. (Chiếc áo cũ ấy đen tuyền/hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sần sùi: (tính từ) chỉ bề mặt gồ ghề, không nhẵn. (Lưu ý: Từ này có hình thức láy âm đầu "s" nhưng nghĩa khác với "sì").
- Sạm: (tính từ) chỉ màu da hoặc bề mặt bị thâm, tối màu. Có thể kết hợp: .
Từ đồng nghĩa
- Quá: (phó từ) vượt quá mức bình thường.
- Rất: (phó từ) ở mức độ cao.
- Cực kỳ: (phó từ) ở mức độ tột cùng.
- Lắm: (phó từ) rất, nhiều (thường đứng sau tính từ).
Lưu ý sử dụng
- Từ "sì" chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn miêu tả sinh động, ít dùng trong văn phong trang trọng.
- "Sì" thường kết hợp với một số tính từ chỉ màu sắc, mùi vị hoặc trạng thái tiêu cực (như ) để tạo thành cụm tính từ cố định, nhấn mạnh đặc điểm đó.
- Khi lặp lại thành "sì sì", mức độ nhấn mạnh và tính biểu cảm tăng lên.
- trgt Quá mức: Đen sì; ẩm sì; Hôi sì.