sảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loại rổ lớn, đan bằng tre, nứa với các mắt đan thưa, thường dùng để đựng hoặc vận chuyển các vật dụng có kích thước lớn hoặc cần thoáng khí.
Động từ:
- (Cũng nói là "sảo thai"): Hành động sinh con trước thời hạn bình thường của thai kỳ; đẻ non.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bà ấy dùng chiếc sảo để phơi bánh tráng.
- Người nông dân gánh hai sảo rau ra chợ.
Động từ:
- Sản phụ có nguy cơ sảo nên được theo dõi đặc biệt.
- Do sức khỏe yếu, cô ấy đã sảo ở tháng thứ bảy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sảo thai": Cụm từ y học chính thức hơn để chỉ việc đẻ non.
- Các bác sĩ đã cố gắng hết sức để ngăn ngừa tình trạng sảo thai.
Biến thể và từ liên quan
- Đẻ non: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa động từ của "sảo".
- Rổ, thúng: Các vật đan bằng tre có công dụng tương tự nhưng thường nhỏ hơn hoặc có kết cấu đan dày hơn so với sảo.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Rổ thưa, giần (phương ngữ).
- Động từ: Đẻ non, sinh non.
Lưu ý
- Từ "sảo" với nghĩa danh từ (chiếc rổ) ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương hoặc ở một số vùng miền.
- Với nghĩa động từ, "sảo" thường được dùng kèm hoặc thay thế bằng cụm từ "sảo thai" để chỉ rõ ý nghĩa y học.
- d. Thứ rổ to đan thưa.
- đg. Cg. Sảo thai. Đẻ non.