bấn

Học thuật
Thân thiện
bấn

Ông ấy cảm thấy rất bấn vì công việc dồn dập.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó khăn, vướng mắc trong công việc do thiếu nhân lực hoặc thời gian, không sao giải quyết được: Trạng thái bận rộn đến mức quá tải, không đủ người hoặc thời gian để xử lý.
    • Rối bời, không biết giải quyết ra sao trước công việc dồn dập, tắc: Cảm giác bối rối, cuống quýt quá nhiều việc phải làm cùng lúc.
    • Túng thiếu, quá khó khăn trong kinh tế: Tình trạng thiếu thốn, khó khăn về mặt tài chính, vật chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dạo này bấn quá. (Gần đây bận rộn khó khăn quá.)
    • Nhà bấn người. (Nhà thiếu người làm, không đủ nhân lực.)
    • Cả nhà cứ bấn lên, cuống quýt chạy ra chạy vào. (Cả nhà trở nên rối bời, cuống quýt chạy ra chạy vào.)
    • Nhà ông ta càng ngày càng bấn. (Nhà ông ấy càng ngày càng túng thiếu, khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bấn lên": trở nên rối bời, cuống quýt, lúng túng áp lực công việc hoặc tình huống đột ngột.
    • Lo bấn lên. (Lo lắng đến mức rối bời lên.)
    • Nhiều người hỏi quá, anh ấy bấn lên, không biết trả lời ai trước. (Nhiều người hỏi quá, anh ấy trở nên lúng túng, không biết trả lời ai trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Bận (tính từ): bận rộn, nhiều việc phải làm. "Bấn" thường mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự quá tải khó khăn hơn "bận".
  • Bối rối (tính từ): lúng túng, không biết nên làm . Gần nghĩa với "bấn" trong trạng thái tâm lý.
  • Túng thiếu (tính từ): thiếu thốn về tiền bạc, vật chất. Một khía cạnh nghĩa của "bấn".
Từ đồng nghĩa
  • Quá tải: chịu áp lực vượt quá khả năng giải quyết.
  • Rối bời: hỗn độn, lộn xộn, không trật tự.
  • Khó khăn: gặp trở ngại, không thuận lợi.
  • Túng quẫn: thiếu thốn, khó khăn đến mức cùng cực (về kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "bấn" tính từ, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb. Các cách dùng thường gặp "bấn lên" hoặc đứng độc lập.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "bấn".)

bấn

Ông ấy cảm thấy rất bấn vì công việc dồn dập.

  1. tt. 1. Khó khăn, vướng mắc trong công việc do thiếu nhân lực hoặc thì giờ, không sao giải quyết được: nhà bấn người Dạo này bấn quá. 2. Rối bời, không biết giải quyết ra sao trước công việc dồn dập, tắc ứ: lo bấn lên Cả nhà cứ bấn lên, cuống quýt chạy ra chạy vào. 3. Túng thiếu, quá khó khăn trong kinh tế: Nhà ông ta càng ngày càng bấn.