sacque
Định nghĩa
Danh từ: - Áo khoác nữ rộng, dài đến hông: "sacque" chỉ một loại áo khoác nữ có thiết kế rộng rãi, không ôm sát cơ thể, thường dài đến hông. Loại áo này phổ biến vào thế kỷ 17-18 và thường được làm từ vải mềm, nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác sacque lụa đẹp đến bữa tiệc tối.)
- (Bảo tàng lịch sử trưng bày một chiếc áo khoác sacque từ thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sacque dress": váy dạng áo khoác rộng, thường được mặc như một loại váy ngoài.
- The sacque dress was a popular fashion trend in the 1700s. (Váy sacque là một xu hướng thời trang phổ biến vào những năm 1700.)
Biến thể và từ gần giống
- Sacque-back (adj): mô tả kiểu áo có phần lưng rộng, xếp nếp.
- The sacque-back gown was elegant and comfortable. (Chiếc váy có lưng sacque thanh lịch và thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Jacket: áo khoác (nói chung).
- Coat: áo choàng, áo khoác dài hơn.
- Robe: áo choàng dài, thường rộng hơn sacque.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ "sacque".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "sacque".