saké
/'sɑ:ki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu sakê: Một loại rượu truyền thống của Nhật Bản, thường được làm từ gạo lên men.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We enjoyed warm saké with our sushi dinner. (Chúng tôi thưởng thức rượu sakê ấm cùng bữa tối sushi.)
- Saké is often served in small ceramic cups called "ochoko". (Rượu sakê thường được phục vụ trong những chiếc cốc nhỏ bằng gốm gọi là "ochoko".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "for the sake of" (một cụm từ riêng biệt, không liên quan đến nghĩa "rượu"): vì lợi ích của, vì mục đích của.
- He did it for the sake of his family. (Anh ấy đã làm điều đó vì gia đình của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sake (cách viết không có dấu sắc): Đây là cách viết tiếng Anh phổ biến hơn cho cùng một từ, cùng chỉ loại rượu Nhật Bản.
- Nihonshu (danh từ): Tên gọi khác của rượu sakê trong tiếng Nhật, có nghĩa là "rượu Nhật Bản".
Từ đồng nghĩa
- Rice wine: Rượu gạo (cách gọi chung cho các loại rượu làm từ gạo lên men, có thể dùng để giải thích cho sakê).
danh từ
- rượu sakê (Nhật)