sacco

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sacco họ của một người Mỹ gốc Ý, Nicola Sacco (1891–1927), người cùng với Bartolomeo Vanzetti bị kết án tử hình tội giết người vào đầu thế kỷ 20. Vụ án này gây tranh cãi lớn trên toàn thế giới nhiều người cho rằng họ bị kết án oan do quan điểm chính trịchính phủ của mình.

dụ sử dụng
  • (Vụ án Sacco Vanzetti đã trở thành biểu tượng của sự bất công trong hệ thống tư pháp Mỹ.)
  • (Nhiều cuộc biểu tình đã được tổ chức trên toàn thế giới để yêu cầu thả Sacco Vanzetti.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sacco and Vanzetti case": cụm từ chỉ vụ án nổi tiếng này, thường được dùng để thảo luận về công lý, định kiến chính trị, sai lầm tư pháp.
    • Historians still debate the Sacco and Vanzetti case as a miscarriage of justice. (Các nhà sử học vẫn tranh luận về vụ án Sacco Vanzetti như một sự sai lầm của công lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacco-Vanzetti (tính từ ghép): liên quan đến vụ án hoặc hai nhân vật này.
    • The Sacco-Vanzetti affair influenced labor movements across the globe. (Sự kiện Sacco-Vanzetti đã ảnh hưởng đến các phong trào lao động trên toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nicola Sacco: tên đầy đủ của người này.
  • Anarchist martyr: người tử đạo theo chủ nghĩachính phủ (thường dùng để chỉ Sacco Vanzetti trong bối cảnh chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb liên quan trực tiếp đến "Sacco".

Thành ngữ liên quan
  • "Sacco and Vanzetti": thành ngữ dùng để chỉ một vụ án oan sai nổi tiếng hoặc một cuộc đấu tranh cho công lý.
    • The trial was called the 'Sacco and Vanzetti' of our time. (Phiên tòa đó được gọi là 'Sacco Vanzetti' của thời đại chúng ta.)