savara

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Savara: "savara" chỉ một thành viên của dân tộc Dravidian sốngmiền nam Ấn Độ, chủ yếukhu vực phía đông nam (phía bắc Madras).
    • Ngôn ngữ Savara: "savara" cũng dùng để chỉ ngôn ngữ Dravidian do người Savara sử dụng.
dụ sử dụng
  • Người Savara:

    • The Savara are known for their unique cultural traditions. (Người Savara nổi tiếng với những truyền thống văn hóa độc đáo của họ.)
    • A Savara from southeastern India shared stories about their ancestors. (Một người Savara từ đông nam Ấn Độ đã chia sẻ những câu chuyện về tổ tiên của họ.)
  • Ngôn ngữ Savara:

    • Savara is a Dravidian language spoken by a small community. (Tiếng Savara một ngôn ngữ Dravidian được một cộng đồng nhỏ sử dụng.)
    • Linguists are studying Savara to preserve its grammar and vocabulary. (Các nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu tiếng Savara để bảo tồn ngữ pháp từ vựng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Savara people": cụm từ chỉ cộng đồng người Savara, thường được dùng trong bối cảnh nhân chủng học hoặc lịch sử.

    • The Savara people have a rich oral tradition. (Người Savara một truyền thống truyền miệng phong phú.)
  • "Savara language family": chỉ nhóm ngôn ngữ tiếng Savara thuộc về, thường một nhánh của hệ Dravidian.

    • Savara belongs to the Central Dravidian language family. (Tiếng Savara thuộc về nhóm ngôn ngữ Dravidian Trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Savara (tính từ): thuộc về người Savara hoặc ngôn ngữ Savara.

    • Savara art is characterized by intricate patterns. (Nghệ thuật Savara được đặc trưng bởi các hoa văn phức tạp.)
  • Savarans: dạng số nhiều của "Savara", chỉ nhiều người Savara.

    • The Savarans celebrate festivals with music and dance. (Người Savara tổ chức lễ hội với âm nhạc khiêu vũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dravidian: thuộc về nhóm dân tộc hoặc ngôn ngữ Dravidian (mang tính khái quát hơn).

    • The Savara are one of many Dravidian communities. (Người Savara một trong nhiều cộng đồng Dravidian.)
  • Tribal: bộ lạc (thường dùng để chỉ các nhóm dân tộc nhỏ như Savara).

    • Savara is a tribal language spoken in remote areas. (Tiếng Savara một ngôn ngữ bộ lạc được nóicác vùng xa xôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "savara" do đây từ chỉ tên dân tộc ngôn ngữ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "savara" từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc mô tả văn hóa.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

savara
A young woman speaks Savara with her grandmother in their village.