saipan

saipan

A family enjoys a sunny day on the beaches of Saipan.

Định nghĩa

Saipan Danh từ riêng, chỉ một hòn đảo cụ thể.

  1. Tên một hòn đảo: Saipan hòn đảo lớn nhất thuộc quần đảo Bắc Mariana, đồng thời trung tâm hành chính của Khối thịnh vượng chung Quần đảo Bắc Mariana, một lãnh thổ liên kết với Hoa Kỳ.
  2. Địa danh lịch sử: Trong Thế chiến thứ hai, Saipan một căn cứ không quân quan trọng. Lực lượng Hoa Kỳ đã chiếm được đảo này từ tay quân Nhật vào tháng 7 năm 1944, giữ vai trò chiến lược cho đến khi chiến tranh kết thúc.
dụ sử dụng
  • (Saipan một điểm đến du lịch nổi tiếng với những bãi biển đẹp làn nước trong xanh.)
  • (Trận Saipan một bước ngoặt quan trọng trong Chiến trường Thái Bình Dương của Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Island of Saipan": cụm từ dùng để nhấn mạnh vị trí địa hoặc bối cảnh lịch sử.
    • The Island of Saipan served as a key airbase for the US military. (Đảo Saipan từng căn cứ không quân chủ chốt cho quân đội Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Saipanese (Danh từ/Tính từ): người hoặc thuộc về đảo Saipan.
    • The Saipanese culture is a blend of Chamorro, Carolinian, and American influences. (Văn hóa Saipan sự pha trộn giữa các ảnh hưởng của người Chamorro, Carolinian Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Saipan" một địa danh duy nhất. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Đảo chính của Bắc Mariana: cách gọi mô tả vị trí của Saipan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Saipan".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Saipan".