salt ii

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của Strategic Arms Limitation Talks):
- SALT II: Hiệp ước thứ hai giữa Hoa Kỳ Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô Viết, được đàm phán trong khuôn khổ Đàm phán Hạn chế khí Chiến lược. Đây một thỏa thuận quốc tế nhằm kiểm soát hạn chế số lượng khí hạt nhân chiến lược giữa hai siêu cường trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

dụ sử dụng
  • (Việc ký kết SALT II vào năm 1979 một cột mốc quan trọng trong ngoại giao Chiến tranh Lạnh.)
  • (Mặc dù SALT II chưa bao giờ được Thượng viện Hoa Kỳ phê chuẩn chính thức, cả hai quốc gia đều đồng ý tuân thủ các điều khoản của hiệp ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salt ii negotiations": Các cuộc đàm phán liên quan đến SALT II.

    • The salt ii negotiations faced significant challenges due to geopolitical tensions. (Các cuộc đàm phán SALT II gặp nhiều thách thức đáng kể do căng thẳng địa chính trị.)
  • "salt ii treaty": Chính hiệp ước SALT II.

    • The salt ii treaty limited the number of intercontinental ballistic missiles each country could possess. (Hiệp ước SALT II giới hạn số lượng tên lửa đạn đạo xuyên lục địa mỗi quốc gia có thể sở hữu.)
Biến thể từ gần giống
  • SALT I: Hiệp ước đầu tiên trong loạt Đàm phán Hạn chế khí Chiến lược, ký kết năm 1972.
  • START (): Hiệp ước Cắt giảm khí Chiến lược, một thỏa thuận sau đó với mục tiêu giảm số lượng khí hạt nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Hiệp ước hạn chế khí chiến lược lần thứ hai: Cách diễn đạt mô tả đầy đủ hơn.
  • Thỏa thuận SALT II: Cụm từ thay thế phổ biến trong văn bản lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "SALT II".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "SALT II".