swelter

/'sweltə/
danh từ
  1. tiết trời oi ả; tình trạng oi ả, tình trạng ngột ngạt
  2. sự mệt nhoài người ( nóng)
  3. sự ra mồ hôi nhễ nhại
nội động từ
  1. nóng oi ả, nóng ngột ngạt
    • under a sweltering sky
      dưới một bầu trời nóng oi ả
  2. mệt nhoài người ( nóng)
    • the sweltering horser
      những con ngựa mệt nhoài nóng
  3. đổ mồ hôi nhễ nhại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "swelter"

swelter
We were sweltering under the blazing sun at the beach.