silvery

/'silvəri/
tính từ
  1. bạc, như bạc, óng ánh như bạc
  2. trong như tiếng bạc (tiếng)
  3. phủ bạc; bạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "silvery"

silvery
The old fisherman's beard had a silvery sheen in the morning light.