silvery
/'silvəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu bạc, ánh bạc: Chỉ màu sắc hoặc ánh sáng giống như kim loại bạc, thường là màu xám sáng, trắng lấp lánh.
- Có âm thanh trong trẻo, vang như tiếng bạc: Dùng để miêu tả âm thanh trong trẻo, cao vút và dễ chịu, thường là giọng nói hoặc tiếng chuông.
- Được phủ bạc hoặc có chứa bạc: Chỉ vật được mạ, phủ bạc hoặc có thành phần bạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (màu sắc):
- The moon cast a silvery light on the lake. (Mặt trăng tỏa ánh sáng ánh bạc xuống mặt hồ.)
- She has beautiful silvery hair. (Bà ấy có mái tóc bạc rất đẹp.)
- Tính từ (âm thanh):
- We heard her silvery laughter from the garden. (Chúng tôi nghe thấy tiếng cười trong như tiếng bạc của cô ấy từ khu vườn.)
- The silvery notes of the flute filled the room. (Những nốt nhạc trong vắt của cây sáo tràn ngập căn phòng.)
- Tính từ (vật chất):
- The old mirror had a silvery backing. (Chiếc gương cũ có lớp lưng phủ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Silvery" trong văn học: Thường được dùng để tạo hình ảnh lãng mạn, huyền ảo hoặc thanh khiết.
- The silvery mist hung over the valley at dawn. (Làn sương ánh bạc phủ xuống thung lũng lúc bình minh.)
- "Silvery" để miêu tả thời gian/tuổi tác: Ám chỉ mái tóc bạc do tuổi già.
- His silvery beard gave him a distinguished look. (Bộ râu bạc trắng của ông khiến ông trông thật đáng kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Silver (n, adj): Bạc (kim loại); bằng bạc, có màu bạc.
- A silver necklace. (Một chiếc vòng cổ bằng bạc.)
- Silvered (adj): Được mạ bạc, tráng bạc.
- A silvered glass. (Tấm kính được tráng bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Argent (adj, văn chương): Bằng bạc, có màu bạc.
- Greyish-white (adj): Trắng xám.
- Melodious (adj, cho âm thanh): Du dương, êm tai.
Thành ngữ liên quan
- Silvery tones/voice: Giọng nói trong trẻo, ngân vang.
- The storyteller captivated the children with her silvery voice. (Người kể chuyện đã thu hút lũ trẻ bằng giọng nói trong trẻo của bà.)
tính từ
- bạc, như bạc, óng ánh như bạc
- trong như tiếng bạc (tiếng)
- phủ bạc; có bạc