salwar
Định nghĩa
Danh từ:
- Quần salwar: Một loại quần rộng, xếp nếp, thường được mặc bởi phụ nữ ở tiểu lục địa Ấn Độ. Đặc điểm của quần salwar là phần ống quần rộng nhưng ôm sát ở mắt cá chân, thường được mặc kèm với áo dài (kameez) tạo thành bộ trang phục truyền thống gọi là shalwar kameez.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc quần salwar đẹp cùng áo kameez thêu cho đám cưới.)
- (Quần salwar thoải mái và cho phép cử động dễ dàng, khiến nó phổ biến cho trang phục hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Salwar kameez: Bộ trang phục hoàn chỉnh gồm quần salwar và áo kameez, thường được mặc trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện văn hóa.
- She chose a vibrant salwar kameez for the cultural festival. (Cô ấy chọn một bộ salwar kameez rực rỡ cho lễ hội văn hóa.)
- Salwar suit: Thuật ngữ thông dụng khác để chỉ bộ trang phục salwar kameez, đặc biệt trong thời trang hiện đại.
- The boutique sells a variety of salwar suits in different colors. (Cửa hàng thời trang bán nhiều loại bộ salwar suit với nhiều màu sắc khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Shalwar: Cách viết khác của "salwar", phổ biến trong tiếng Urdu và tiếng Ả Rập.
- The traditional shalwar is often made from cotton or silk. (Chiếc shalwar truyền thống thường được làm từ cotton hoặc lụa.)
- Kameez: Áo dài mặc kèm với salwar, thường có đường xẻ ở hai bên.
- The kameez is paired with a matching salwar for a complete look. (Áo kameez được kết hợp với quần salwar đồng bộ để có bộ trang phục hoàn chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Quần ống rộng: Mô tả chung về kiểu quần rộng, không phải tên gọi chính xác.
- These loose trousers are similar to a salwar but without the ankle fitting. (Những chiếc quần ống rộng này tương tự salwar nhưng không có phần ôm mắt cá chân.)
- Quần truyền thống Ấn Độ: Cụm từ mô tả, thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa.
- The salwar is a type of traditional Indian trousers. (Quần salwar là một loại quần truyền thống Ấn Độ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "salwar" vì đây là danh từ chỉ trang phục.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "salwar" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.