samoa

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Samoa: Một quốc đảo nằmNam Thái Bình Dương, giữa Hawaii Úc. Đây một quần đảo núi lửa nổi tiếng với khí hậu nhiệt đới, cảnh quan thiên nhiên đẹp nền văn hóa Polynesia đặc sắc, thu hút nhiều khách du lịch.
    • Quần đảo Samoa: Một nhóm đảo núi lửaNam Thái Bình Dương, bao gồm cả Samoa độc lập (quốc gia chủ quyền) American Samoa (lãnh thổ của Hoa Kỳ).
dụ sử dụng
  • (Tôi mơ ước một ngày nào đó được đến thăm Samoa để trải nghiệm những bãi biển đẹp nền văn hóa phong phú của nơi đây.)
  • (Samoa nổi tiếng với cảnh quan núi lửa tuyệt đẹp người dân thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be from Samoa": đến từ Samoa, chỉ nguồn gốc xuất xứ.

    • She is from Samoa, but she now lives in New Zealand. ( ấy đến từ Samoa, nhưng hiện đang sốngNew Zealand.)
  • "the Samoan culture": văn hóa Samoa, thường được nhắc đến trong bối cảnh du lịch hoặc nghiên cứu nhân học.

    • The Samoan culture is deeply rooted in family traditions and community values. (Văn hóa Samoa bắt nguồn sâu sắc từ truyền thống gia đình giá trị cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Samoan (tính từ): thuộc về Samoa, người Samoa, hoặc tiếng Samoa.

    • Samoan language is one of the official languages of the country. (Tiếng Samoa một trong những ngôn ngữ chính thức của quốc gia này.)
  • American Samoa (danh từ riêng): một lãnh thổ của Hoa Kỳphía đông của quần đảo Samoa.

    • American Samoa is known for its national park and unique wildlife. (American Samoa nổi tiếng với công viên quốc gia động vật hoang dã độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Quần đảo Samoa: nhóm đảo bao gồm cả Samoa American Samoa.
  • Polynesia: vùng văn hóa rộng lớnThái Bình Dương, trong đó Samoa một phần quan trọng.
Các cụm từ liên quan
  • The Independent State of Samoa: tên chính thức của quốc gia Samoa.
    • The Independent State of Samoa gained independence from New Zealand in 1962. (Nhà nước độc lập Samoa giành được độc lập từ New Zealand vào năm 1962.)
Thành ngữ liên quan
  • "Samoa's way": cách sống truyền thống của người Samoa, thường đề cao sự tôn trọng cộng đồng.
    • Living in Samoa's way means putting family first. (Sống theo cách của Samoa có nghĩa đặt gia đình lên hàng đầu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

samoa
A family enjoys the beautiful beaches of Samoa.