sanely
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách tỉnh táo, lành mạnh: "sanely" mô tả hành động được thực hiện với trạng thái tinh thần minh mẫn, hợp lý, không điên rồ hay mất kiểm soát.
- Một cách hợp lý, khôn ngoan: "sanely" cũng chỉ cách hành xử dựa trên lý trí, sự thông minh và cân nhắc đúng đắn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đang cư xử khá tỉnh táo những ngày này mặc dù chúng tôi biết cô ấy bị tâm thần phân liệt.)
- (Anh ấy đã hành động một cách khôn ngoan trong cuộc khủng hoảng.)
- (Hãy nói về những vấn đề này một cách hợp lý hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to think sanely": suy nghĩ một cách tỉnh táo, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay ảo tưởng.
- In a heated argument, it's hard to think sanely. (Trong một cuộc tranh cãi nảy lửa, thật khó để suy nghĩ tỉnh táo.)
- "to act sanely": hành động dựa trên lý trí, tránh những quyết định bốc đồng.
- Despite the pressure, she managed to act sanely. (Bất chấp áp lực, cô ấy đã xoay sở để hành động một cách khôn ngoan.)
Biến thể và từ gần giống
- Sane (tính từ): tỉnh táo, lành mạnh về tinh thần.
- He is a sane and rational person. (Anh ấy là một người tỉnh táo và lý trí.)
- Sanity (danh từ): sự tỉnh táo, trạng thái tinh thần lành mạnh.
- Her sanity was questioned after the incident. (Sự tỉnh táo của cô ấy đã bị nghi ngờ sau sự việc.)
- Insanely (trạng từ, trái nghĩa): một cách điên rồ, mất kiểm soát.
- He drove insanely fast. (Anh ấy lái xe nhanh một cách điên rồ.)
Từ đồng nghĩa
- Reasonably: một cách hợp lý.
- He behaved reasonably in the situation. (Anh ấy đã cư xử một cách hợp lý trong tình huống đó.)
- Sensibly: một cách khôn ngoan, có suy nghĩ.
- She sensibly decided to save money. (Cô ấy đã quyết định một cách khôn ngoan là tiết kiệm tiền.)
- Logically: một cách logic.
- Think logically before making a decision. (Hãy suy nghĩ một cách logic trước khi đưa ra quyết định.)
Các cụm từ liên quan
- "to behave sanely": cư xử tỉnh táo.
- After the therapy, he started to behave sanely. (Sau liệu pháp, anh ấy bắt đầu cư xử tỉnh táo.)
- "to speak sanely": nói một cách hợp lý.
- Please, speak sanely about the problem. (Làm ơn, hãy nói về vấn đề một cách hợp lý.)
Thành ngữ liên quan
- "to keep one's sanity": giữ được sự tỉnh táo.
- She kept her sanity during the chaos. (Cô ấy đã giữ được sự tỉnh táo trong suốt sự hỗn loạn.)