sarah

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sarah: Tên một nhân vật trong Kinh Thánh Cựu Ước, vợ của Abraham mẹ của Isaac.
dụ sử dụng
  • (Sarah is an important figure in the history of Judaism, Christianity, and Islam.)
  • (In the Bible, Sarah is known for her faith in God despite her old age.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sarah" có thể được dùng như một tên riêng phổ biến trong văn hóa phương Tây, không chỉ giới hạn trong bối cảnh tôn giáo.
    • Sarah một trong những tên nữ phổ biến nhấtAnh. (Sarah is one of the most popular female names in England.)
Biến thể từ gần giống
  • Sara: Một biến thể chính tả khác của tên Sarah, phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.
    • Sara thích đọc sách hơn xem phim. (Sara prefers reading books to watching movies.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Sarah" một danh từ riêng. Tuy nhiên, trong bối cảnh tôn giáo, có thể được liên kết với các nhân vật nữ trong Kinh Thánh như Rebecca (vợ của Isaac) hoặc Leah (vợ của Jacob).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "sarah" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Sarah's laughter": Một thành ngữ ám chỉ tiếng cười hoài nghi hoặc vui mừng, bắt nguồn từ câu chuyện trong Kinh Thánh khi Sarah cười khi nghe tin mình sẽ con ở tuổi già.
    • Khi nghe tin bất ngờ, ấy một nụ cười giống như "Sarah's laughter". (When hearing the unexpected news, she had a smile like "Sarah's laughter".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sarah
Sarah sits in her tent, holding her newborn son Isaac.