saree
Định nghĩa
- Danh từ:
- Saree là một loại trang phục truyền thống của phụ nữ Ấn Độ, đặc biệt là phụ nữ theo đạo Hindu. Nó bao gồm một mảnh vải dài và nhẹ, thường dài từ 4 đến 9 mét, được quấn quanh cơ thể theo nhiều kiểu khác nhau, thường kết hợp với một chiếc áo ngắn (choli) và váy lót (petticoat).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc saree màu đỏ tuyệt đẹp đến đám cưới.)
- (Saree là biểu tượng của sự duyên dáng và truyền thống trong văn hóa Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drape a saree": quấn một chiếc saree.
- It takes practice to drape a saree perfectly. (Cần luyện tập để quấn một chiếc saree thật hoàn hảo.)
- "saree blouse": áo ngắn mặc kèm với saree.
- The saree blouse is often embroidered with intricate patterns. (Áo saree thường được thêu với các họa tiết tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Sari (danh từ): cách viết khác của "saree", phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- She prefers to wear a sari for formal events. (Cô ấy thích mặc sari cho các sự kiện trang trọng.)
- Saree-gown (danh từ): một biến thể hiện đại kết hợp giữa saree và váy dạ hội.
- The saree-gown is a popular choice for modern brides. (Saree-gown là lựa chọn phổ biến cho các cô dâu hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Traditional Indian dress: trang phục truyền thống Ấn Độ.
- Dhoti (cho nam): một loại trang phục quấn tương tự dành cho nam giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wrap around: quấn quanh (dùng để mô tả cách mặc saree).
- She learned to wrap the saree around her waist. (Cô ấy học cách quấn saree quanh eo.)
Thành ngữ liên quan
- "Draped like a saree": được quấn hoặc sắp xếp giống như cách mặc saree.
- The curtains were draped like a saree, flowing elegantly. (Những tấm rèm được quấn giống như một chiếc saree, bay bổng một cách thanh lịch.)
