sarape
Định nghĩa
Danh từ: - Khăn choàng sặc sỡ của Mexico: "sarape" là một loại khăn choàng dài, có màu sắc tươi sáng, thường được đàn ông Mexico mặc. Nó có thể được quàng qua vai hoặc dùng để giữ ấm.
Ví dụ sử dụng
- (Người đàn ông mặc một chiếc sarape đầy màu sắc trên vai.)
- (Cô ấy đã mua một chiếc sarape truyền thống làm quà lưu niệm từ Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sarape de Saltillo": loại sarape nổi tiếng, được dệt tay ở thành phố Saltillo, Mexico, với các họa tiết hình học phức tạp.
- The sarape de Saltillo is known for its intricate patterns and high quality. (Sarape de Saltillo nổi tiếng với các họa tiết phức tạp và chất lượng cao.)
"to wrap oneself in a sarape": quàng hoặc quấn sarape quanh người để giữ ấm hoặc làm trang phục.
- He wrapped himself in a sarape to protect against the cold desert wind. (Anh ấy quấn mình trong một chiếc sarape để chống lại gió sa mạc lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Zarape (danh từ): một biến thể chính tả khác của "sarape", thường được dùng ở một số vùng nói tiếng Tây Ban Nha.
- The zarape is a key part of Mexican folk costume. (Zarape là một phần quan trọng của trang phục dân gian Mexico.)
Từ đồng nghĩa
- Poncho: một loại áo choàng không tay, tương tự như sarape nhưng thường có lỗ để chui đầu qua.
- Blanket shawl: khăn choàng dạng chăn, cũng dùng để giữ ấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sarape".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sarape".