serbia

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Serbia tên một quốc gia nằmkhu vực Balkan, thuộc Đông Nam Âu. Trong lịch sử, "Serbia" cũng chỉ một vùng lãnh thổ cổ xưatrung tâm phía bắc của Nam , nơi người Serb đã định cư từ thế kỷ thứ 6 thứ 7.

dụ sử dụng
  • (Serbia trở thành một quốc gia độc lập trở lại vào năm 2006 sau khi Serbia Montenegro tan rã.)
  • (Vùng lịch sử Serbia một phần quan trọng của Đế quốc Serbia thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Serbia": tên chính thức của quốc gia Serbia.

    • The Republic of Serbia is a member of the United Nations. (Cộng hòa Serbia thành viên của Liên Hợp Quốc.)
  • "Greater Serbia": một khái niệm chính trị lịch sử về việc mở rộng lãnh thổ Serbia.

    • The idea of Greater Serbia was controversial during the Balkan Wars. (Ý tưởng về Đại Serbia đã gây tranh cãi trong các cuộc Chiến tranh Balkan.)
Biến thể từ gần giống
  • Serbian (adj): thuộc về Serbia, người Serbia.

    • Serbian culture is known for its traditional music and dance. (Văn hóa Serbia nổi tiếng với âm nhạc điệu nhảy truyền thống.)
  • Serb (n): người Serbia (dân tộc).

    • The Serbs are a South Slavic ethnic group. (Người Serb một nhóm dân tộc Slav phía Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Serbia" tên riêng chỉ một quốc gia. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "quốc gia Serbia" (the country of Serbia) để thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Serbia" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Serbia's heart": một cụm từ ẩn dụ chỉ trung tâm tinh thần hoặc văn hóa của Serbia.
    • Belgrade is often called the heart of Serbia. (Belgrade thường được gọi là trái tim của Serbia.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

serbia
A map shows the historical region of Serbia in central and northern Yugoslavia.