saroyan

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Saroyan tên của một nhà văn người Mỹ, William Saroyan (1908–1981), nổi tiếng với các vở kịch truyện ngắn. Từ này thường được dùng để chỉ tác giả hoặc phong cách văn học của ông.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã đọc một truyện ngắn của Saroyan vào tuần trước.)
  • (Phong cách viết của ấy bị ảnh hưởng bởi các chủ đề lạc quan của Saroyan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saroyan-esque": mang phong cách giống William Saroyan, thường chỉ sự pha trộn giữa hiện thực mộng , hoặc giọng văn nhẹ nhàng, nhân văn.
    • The film has a Saroyan-esque charm, blending everyday life with poetic moments. (Bộ phim nét duyên dáng kiểu Saroyan, pha trộn cuộc sống thường ngày với những khoảnh khắc thơ mộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Saroyanian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến William Saroyan.
    • The Saroyanian themes of family and immigration are still relevant today. (Các chủ đề Saroyanian về gia đình nhập cư vẫn còn phù hợp ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • William Saroyan: tên đầy đủ của nhà văn.
  • Tác giả Saroyan: cách gọi tôn trọng dành cho ông.
Các cụm từ liên quan
  • The Saroyan style: phong cách văn học đặc trưng của William Saroyan, thường mang tính tự truyện, nhẹ nhàng lạc quan.
    • The Saroyan style emphasizes the beauty of ordinary life. (Phong cách Saroyan nhấn mạnh vẻ đẹp của cuộc sống bình thường.)
Thành ngữ liên quan
  • A Saroyan moment: một khoảnh khắc đầy cảm xúc hoặc ý nghĩa sâu sắc trong cuộc sống, giống như trong tác phẩm của Saroyan.
    • Watching the sunset with her felt like a Saroyan moment. (Ngắm hoàng hôn với ấy giống như một khoảnh khắc Saroyan.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

saroyan
A student reads a book by Saroyan in the library.