saur

Học thuật
Thân thiện
saur

Le hareng saur repose sur une assiette en bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực):
    • Được hun khói: "saur" là một tính từ tiếng Pháp dùng để mô tả thực phẩm, đặc biệt, đã được bảo quản tạo hương vị bằng phương pháp hun khói.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le hareng saur est un plat traditionnel. (Cá trích hun khóimột món ăn truyền thống.)
    • Je préfère le saumon saur au saumon frais. (Tôi thích hồi hun khói hơn hồi tươi.)
    • On trouve du haddock saur au marché. (Người ta tìm thấy êfin hun khóichợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poisson saur": hun khói (cụm danh từ thông dụng).
    • Le petit-déjeuner nordique comprend souvent du poisson saur. (Bữa sáng kiểu Bắc Âu thường bao gồm hun khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Saur (tính từ giống cái: saure): Dạng giống cái của từ này.

    • Une truite saure (một con hồi hun khói - giống cái).
  • Saurage (danh từ giống đực): quá trình hun khói.

    • Le saurage du poisson est une technique ancienne. (Việc hun khói một kỹ thuật cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fumé(e): được hun khói (từ đồng nghĩa phổ biến tổng quát hơn).
    • du saumon fumé ( hồi hun khói).
Lưu ý
  • Từ "saur" gần như luôn được sử dụng như một tính từ đi kèm với danh từ chỉ một loại cụ thể (ví dụ: hareng, saumon, haddock). hiếm khi đứng một mình.
  • Đâymột thuật ngữ ẩm thực chuyên biệt, chủ yếu dùng để mô tả .
saur

Le hareng saur repose sur une assiette en bois.

tính từ giống đực
  1. hun khói
    • Hareng saur
      cá trích hun khói