sashay
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuyến đi chơi ngắn, dạo chơi: "sashay" chỉ một cuộc hành trình ngắn được thực hiện vì niềm vui, thường là một chuyến đi dạo thư giãn.
- Bước nhảy lướt (trong ba lê): Trong ba lê, "sashay" là một bước nhảy nhanh, lướt nhẹ, với một chân luôn dẫn trước.
- Điệu nhảy trong square dance: Trong điệu nhảy square dance, "sashay" là một hình thức di chuyển mà các cặp đôi đi vòng quanh nhau theo các bước sang ngang.
Động từ:
- Bước đi uyển chuyển, kiêu hãnh: "sashay" mô tả cách đi với dáng vẻ cao ngạo, tự tin, thường là để gây ấn tượng với người khác.
- Di chuyển sang ngang: "sashay" cũng có nghĩa là di chuyển theo hướng ngang, như trong các điệu nhảy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We took a pleasant sashay along the beach. (Chúng tôi đã có một chuyến dạo chơi thú vị dọc theo bãi biển.)
- The dancer performed a graceful sashay across the stage. (Vũ công đã thực hiện một bước nhảy lướt duyên dáng trên sân khấu.)
Động từ:
- She sashayed into the room, turning everyone's heads. (Cô ấy bước vào phòng với dáng đi uyển chuyển, khiến mọi người đều ngoảnh nhìn.)
- The model sashayed down the runway with confidence. (Người mẫu sải bước kiêu hãnh trên sàn diễn với sự tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To sashay past someone": lướt qua ai đó với dáng đi kiêu hãnh.
- He sashayed past the crowd, ignoring their stares. (Anh ta lướt qua đám đông với dáng đi kiêu hãnh, phớt lờ những ánh nhìn.)
"To sashay sideways": di chuyển sang ngang một cách uyển chuyển.
- The dancer sashayed sideways to the beat of the music. (Vũ công di chuyển sang ngang theo nhịp điệu của âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sashay (n) cũng có thể được viết là chassé trong ba lê, nhưng "sashay" là cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh giao tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Strut: bước đi kiêu hãnh, thường là để khoe khoang.
- Swagger: đi một cách tự tin, có phần ngạo mạn.
- Glide: lướt nhẹ nhàng, uyển chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sashay in: bước vào một cách uyển chuyển và nổi bật.
- She sashayed in late to the meeting, but no one seemed to mind. (Cô ấy bước vào cuộc họp muộn một cách uyển chuyển, nhưng không ai có vẻ phiền lòng.)
Sashay around: di chuyển xung quanh với dáng điệu kiêu hãnh.
- The peacock sashayed around the garden, showing off its feathers. (Con công đi quanh khu vườn với dáng điệu kiêu hãnh, khoe bộ lông của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Sashay one's way: dùng dáng đi uyển chuyển để đạt được mục đích hoặc gây ấn tượng.
- He sashayed his way into the exclusive party. (Anh ta đã dùng dáng đi uyển chuyển của mình để lọt vào bữa tiệc độc quyền.)