sashay

sashay

She performed a graceful sashay across the stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chuyến đi chơi ngắn, dạo chơi: "sashay" chỉ một cuộc hành trình ngắn được thực hiện niềm vui, thường một chuyến đi dạo thư giãn.
    • Bước nhảy lướt (trong ba lê): Trong ba lê, "sashay" một bước nhảy nhanh, lướt nhẹ, với một chân luôn dẫn trước.
    • Điệu nhảy trong square dance: Trong điệu nhảy square dance, "sashay" một hình thức di chuyển các cặp đôi đi vòng quanh nhau theo các bước sang ngang.
  2. Động từ:

    • Bước đi uyển chuyển, kiêu hãnh: "sashay" mô tả cách đi với dáng vẻ cao ngạo, tự tin, thường để gây ấn tượng với người khác.
    • Di chuyển sang ngang: "sashay" cũng có nghĩa di chuyển theo hướng ngang, như trong các điệu nhảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We took a pleasant sashay along the beach. (Chúng tôi đã một chuyến dạo chơi thú vị dọc theo bãi biển.)
    • The dancer performed a graceful sashay across the stage. ( công đã thực hiện một bước nhảy lướt duyên dáng trên sân khấu.)
  • Động từ:

    • She sashayed into the room, turning everyone's heads. ( ấy bước vào phòng với dáng đi uyển chuyển, khiến mọi người đều ngoảnh nhìn.)
    • The model sashayed down the runway with confidence. (Người mẫu sải bước kiêu hãnh trên sàn diễn với sự tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sashay past someone": lướt qua ai đó với dáng đi kiêu hãnh.

    • He sashayed past the crowd, ignoring their stares. (Anh ta lướt qua đám đông với dáng đi kiêu hãnh, phớt lờ những ánh nhìn.)
  • "To sashay sideways": di chuyển sang ngang một cách uyển chuyển.

    • The dancer sashayed sideways to the beat of the music. ( công di chuyển sang ngang theo nhịp điệu của âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sashay (n) cũng có thể được viết chassé trong ba lê, nhưng "sashay" cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh giao tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Strut: bước đi kiêu hãnh, thường để khoe khoang.
  • Swagger: đi một cách tự tin, phần ngạo mạn.
  • Glide: lướt nhẹ nhàng, uyển chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sashay in: bước vào một cách uyển chuyển nổi bật.

    • She sashayed in late to the meeting, but no one seemed to mind. ( ấy bước vào cuộc họp muộn một cách uyển chuyển, nhưng không ai có vẻ phiền lòng.)
  • Sashay around: di chuyển xung quanh với dáng điệu kiêu hãnh.

    • The peacock sashayed around the garden, showing off its feathers. (Con công đi quanh khu vườn với dáng điệu kiêu hãnh, khoe bộ lông của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Sashay one's way: dùng dáng đi uyển chuyển để đạt được mục đích hoặc gây ấn tượng.
    • He sashayed his way into the exclusive party. (Anh ta đã dùng dáng đi uyển chuyển của mình để lọt vào bữa tiệc độc quyền.)