such
/sʌtʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Như thế, như vậy, thuộc loại đó: Dùng để chỉ một người, vật, hoặc sự việc thuộc một loại hoặc có tính chất đã được đề cập hoặc ngụ ý.
- Thật là, quả là: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một phẩm chất.
- Đến nỗi: Dùng để giới thiệu một kết quả hoặc hậu quả, thường đi với "that".
Đại từ:
- Điều đó, cái đó, người đó: Dùng để thay thế cho một danh từ hoặc ý đã được đề cập trước đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- I've never heard such a story. (Tôi chưa bao giờ nghe một câu chuyện như thế.)
- It was such a beautiful performance! (Đó quả là một màn trình diễn tuyệt đẹp!)
- The noise was such that we couldn't sleep. (Tiếng ồn đến nỗi chúng tôi không thể ngủ được.)
Đại từ:
- He claimed to be an expert, but such is not the case. (Anh ta tự nhận là chuyên gia, nhưng điều đó không đúng.)
- The rules are clear, and such must be obeyed. (Các quy định rất rõ ràng, và những điều đó phải được tuân theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as such": Với tư cách là, với tính chất đó.
- He is the manager, and should be treated as such. (Anh ấy là quản lý, và nên được đối xử với tư cách đó.)
"such as": Chẳng hạn như, ví dụ như.
- She enjoys outdoor activities, such as hiking and cycling. (Cô ấy thích các hoạt động ngoài trời, chẳng hạn như đi bộ đường dài và đạp xe.)
"such...that...": ...đến nỗi mà...
- It was such a difficult problem that no one could solve it. (Đó là một vấn đề khó đến nỗi không ai có thể giải quyết được.)
Biến thể và từ gần giống
- Such-and-such (adj): Nào đó, nhất định (dùng khi không muốn nói rõ tên).
- He said to meet at such-and-such a place. (Anh ấy nói hãy gặp nhau ở một địa điểm nào đó.)
Từ đồng nghĩa
- So (adv): Rất, đến thế (thường dùng với tính từ hoặc trạng từ, không có danh từ đi sau).
- It was so beautiful! (Nó rất đẹp!) - So không đi trực tiếp với danh từ như "such".
- Like that: Như thế.
- I've never seen a car like that. (Tôi chưa bao giờ thấy một chiếc xe như thế.)
Thành ngữ liên quan
Such is life: Đời là thế, số phận là vậy (dùng để chấp nhận một tình huống không như ý).
- We didn't win the competition. Such is life. (Chúng tôi đã không thắng cuộc thi. Đời là thế.)
Such as it is: Dù nó chẳng là gì mấy, dù nó chỉ có vậy (dùng khi nói về thứ gì đó có chất lượng không cao).
- You can borrow my notes, such as they are. (Bạn có thể mượn ghi chú của tôi, dù nó chẳng có gì nhiều.)
tính từ
- như thế, như vậy, như loại đó
- such people as thesenhững người như thế
- experiences such as this are rarenhững kinh nghiệm như vật rất hiếm
- I've never seen such a thingtôi chưa thấy một việc như thế bao giờ
- don't be in such a hurrykhông phải vội vã đến thế
- thật là, quả là
- such a beautiful day!một ngày thật là đẹp!
- đến nỗi
- the oppression was such as to make everyone rise upsự áp bức tàn bạo đến nỗi làm cho mọi người phải nổi dậy
- he told such a strange story that nobody believed itanh ấy kể một câu chuyện lạ lùng đến nỗi không ai tin được
- (như) such-and-such
Idioms
- such father such soncha nào con nấy
- such master such servantthầy nào tớ ấy
danh từ
- cái đó, điều đó, những cái đó, những thứ đó; những cái như vậy, những điều như vậy
- I may have offended, but such was not my intentiontôi có thể làm mất lòng đấy, nhưng (cái) đó không phải là chủ định của tôi
- customers who are not satisfied with the goods bought can change such, if unusedkhách hàng nào không vừa lòng với hàng đã mua có thể đổi những thứ đó, nếu chưa dùng
- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca); (văn học) những ai, ai
- let such as have any objections take the floornhững ai có ý kiến phản đối xin mời phát biểu
Idioms
- all suchnhững người như thế
- as suchnhư vậy, như thế, với cương vị như thế