satyridae

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Họ Bướm mắt rắn (Satyridae): Một họ bướm phân bố rộng rãi, thường sống gần các mép rừng, với đặc điểm nổi bật các đốm hình mắt trên cánh.

dụ sử dụng
  • (Họ Bướm mắt rắn thường được tìm thấy gần các mép rừng.)
  • (Nhiều loài trong họ Bướm mắt rắn các đốm giống mắt trên cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Satyridae" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại học hoặc nghiên cứu côn trùng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • (Họ Bướm mắt rắn loài chỉ thị quan trọng cho môi trường sốngmép rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Satyrine (tính từ): thuộc về họ Satyridae.
    • Satyrine butterflies are often brown with eye spots. (Bướm thuộc họ Satyridae thường màu nâu với các đốm mắt.)
  • Satyr (danh từ): một chi (genus) trong họ Satyridae, hoặc chỉ chung các loài bướm này.
    • The satyr butterflies are known for their cryptic coloration. (Bướm satyr nổi tiếng với màu sắc ngụy trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Brush-footed butterflies (họ Nymphalidae): Một họ bướm lớn hơn, trong đó Satyridae thường được xem một phân họ (nhưng hiện nay Satyridae được công nhận họ riêng).
  • Browns: Tên gọi thông thường (common name) cho một số loài trong họ này do màu nâu đặc trưng.
Các cụm từ liên quan
  • Satyridae family: họ Bướm mắt rắn.
    • The Satyridae family includes over 2,000 species worldwide. (Họ Bướm mắt rắn bao gồm hơn 2.000 loài trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ này do tính chuyên ngành cao.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "satyridae"

satyridae
A brown satyridae butterfly rests on a leaf in a sun-dappled forest clearing.