souci

Học thuật
Thân thiện
souci

Le jardinier plante des soucis dans le parterre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lo lắng, sự bận lòng, sự bận tâm: Trạng thái tinh thần khi một người cảm thấy không yên tâm, lo âu về một điều đó.
    • Điều lo lắng, mối bận lòng: Một vấn đề cụ thể gây ra sự lo âu, bận tâm.
    • Cúc xu xi (cây, hoa): Một loài cây cho hoa màu vàng hoặc cam rực rỡ, thường được trồng làm cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa lo lắng):
    • Il a beaucoup de soucis en ce moment. (Anh ấy hiện rất nhiều mối lo.)
    • Elle écoute mes soucis avec patience. ( ấy lắng nghe những nỗi lo của tôi một cách kiên nhẫn.)
  • Danh từ (nghĩa loài hoa):
    • Le jardin est plein de soucis jaunes. (Khu vườn đầy những hoa cúc xu xi màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir le souci de (quelque chose)": sự quan tâm, lo lắng đến (điều đó), thể hiện sự cẩn trọng hoặc trách nhiệm.
    • Il a toujours le souci du détail. (Anh ấy luôn sự quan tâm đến từng chi tiết.)
  • "sans souci": một cách vô tư, không lo lắng.
    • Ils vivent sans souci. (Họ sống một cách vô tư lự.)
  • "se faire du souci": tự làm mình lo lắng.
    • Ne te fais pas de souci, tout ira bien. (Đừng tự làm mình lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Soucieux, soucieuse (tính từ): lo lắng, băn khoăn.
    • Il a l'air soucieux. (Anh ấy trông có vẻ lo lắng.)
  • Souci d'eau (danh từ giống đực): hoa vị kim, một loài cây thủy sinh hoa vàng.
Từ đồng nghĩa
  • Inquiétude (danh từ giống cái): nỗi lo âu, sự bất an.
  • Préoccupation (danh từ giống cái): mối bận tâm, điều ám ảnh.
  • Tourment (danh từ giống đực): nỗi dày , sự lo lắng khắc khoải.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est le moindre de mes soucis.": (Thân mật) Đóđiều tôi bận tâm ít nhất.
  • "Mon beau souci": (Văn chương) Điều tha thiết nhất, mối bận tâm đẹp đẽ của tôi (thường chỉ người mình yêu).
souci

Le jardinier plante des soucis dans le parterre.

danh từ giống đực
  1. sự lo lắng, sự bận lòng, sự bận tâm
  2. điều lo lắng, mối bận lòng
    • Son fils est son unique souci
      cậu con là mối bận lòng duy nhất của (ông) ta
    • c'est là le moindre de mes soucis
      (thân mật) đóđiều tôi bận tâm ít nhất
    • mon beau souci
      điều tha thiết nhất của tôi
danh từ giống đực
  1. cúc xu xi (cây, hoa)
    • souci d'eau
      hoa vị kim (cây, hoa)