souci
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lo lắng, sự bận lòng, sự bận tâm: Trạng thái tinh thần khi một người cảm thấy không yên tâm, lo âu về một điều gì đó.
- Điều lo lắng, mối bận lòng: Một vấn đề cụ thể gây ra sự lo âu, bận tâm.
- Cúc xu xi (cây, hoa): Một loài cây cho hoa màu vàng hoặc cam rực rỡ, thường được trồng làm cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa lo lắng):
- Il a beaucoup de soucis en ce moment. (Anh ấy hiện có rất nhiều mối lo.)
- Elle écoute mes soucis avec patience. (Cô ấy lắng nghe những nỗi lo của tôi một cách kiên nhẫn.)
- Danh từ (nghĩa loài hoa):
- Le jardin est plein de soucis jaunes. (Khu vườn đầy những hoa cúc xu xi màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir le souci de (quelque chose)": có sự quan tâm, lo lắng đến (điều gì đó), thể hiện sự cẩn trọng hoặc trách nhiệm.
- Il a toujours le souci du détail. (Anh ấy luôn có sự quan tâm đến từng chi tiết.)
- "sans souci": một cách vô tư, không lo lắng.
- Ils vivent sans souci. (Họ sống một cách vô tư lự.)
- "se faire du souci": tự làm mình lo lắng.
- Ne te fais pas de souci, tout ira bien. (Đừng tự làm mình lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Soucieux, soucieuse (tính từ): lo lắng, băn khoăn.
- Il a l'air soucieux. (Anh ấy trông có vẻ lo lắng.)
- Souci d'eau (danh từ giống đực): hoa vị kim, một loài cây thủy sinh có hoa vàng.
Từ đồng nghĩa
- Inquiétude (danh từ giống cái): nỗi lo âu, sự bất an.
- Préoccupation (danh từ giống cái): mối bận tâm, điều ám ảnh.
- Tourment (danh từ giống đực): nỗi dày vò, sự lo lắng khắc khoải.
Thành ngữ liên quan
- "C'est le moindre de mes soucis.": (Thân mật) Đó là điều tôi bận tâm ít nhất.
- "Mon beau souci": (Văn chương) Điều tha thiết nhất, mối bận tâm đẹp đẽ của tôi (thường chỉ người mình yêu).
danh từ giống đực
- sự lo lắng, sự bận lòng, sự bận tâm
- điều lo lắng, mối bận lòng
- Son fils est son unique soucicậu con là mối bận lòng duy nhất của bà (ông) ta
- c'est là le moindre de mes soucis(thân mật) đó là điều tôi bận tâm ít nhất
- mon beau souciđiều tha thiết nhất của tôi
danh từ giống đực
- cúc xu xi (cây, hoa)
- souci d'eauhoa vị kim (cây, hoa)