sauce

/sɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
sauce

Une cuillère en bois remue une sauce rouge dans une casserole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Nước xốt, nước chấm: Chất lỏng đặc hoặc lỏng được dùng để thêm hương vị, làm ẩm hoặc trang trí cho món ăn.
    • (Hội họa) Bút chì than: Một loại bút chì làm từ than, dùng để vẽ phác thảo.
    • (Thân mật) Mưa rào: Cơn mưa lớn nhưng ngắn.
  2. Danh từ giống cái (nghĩa bóng, thông tục):

    • Cái phụ; cái hoa hòe hoa sói: Thứ không quan trọng, chỉphần phụ thêm hoặc trang trí.
    • Cách, cách trình bày: Phương pháp hoặc phong cách thực hiện, trình bày một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • La sauce tomate accompagne souvent les pâtes. (Nước sốt cà chua thường đi kèm với mì ống.)
    • L'artiste a esquissé le portrait à la sauce. (Họa đã phác thảo chân dung bằng bút chì than.)
    • Attention, il va y avoir de la sauce ! (Coi chừng, sắp mưa rào đấy!)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Dans ce film, l'intrigue est simple, c'est la sauce qui fait tout. (Trong phim này, cốt truyện đơn giản, chính cách dàn dựng mớithứ tạo nên sự khác biệt.)
    • Ce n'est pas le plat principal, c'est juste de la sauce. (Đó không phảimón chính, chỉthứ phụ thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Varier la sauce": Thay đổi cách trình bày, cách làm để tránh nhàm chán.

    • Le chef varie la sauce pour surprendre ses clients. (Đầu bếp thay đổi cách trình bày để làm khách hàng ngạc nhiên.)
  • "Mettre quelqu'un à toutes les sauces": Dùng ai vào mọi việc; đối xử với ai theo đủ mọi cách (thườngbóc lột hoặc thử thách).

    • Le nouveau stagiaire est mis à toutes les sauces. (Thực tập sinh mới bị dùng vào đủ mọi việc.)
Biến thể từ liên quan
  • Saucer (động từ): Chấm vào nước sốt, làm ướt bằng nước sốt.

    • Il a saucé son steak. (Anh ấy chấm miếng bít tết vào nước sốt.)
  • Saucier (danh từ giống đực): Chuyên gia làm nước sốt; cái chảo nhỏ dùng để làm nước sốt.

  • Saucepan (faitout - danh từ giống đực): Cái chảo, nồi nhỏ tay cầm dài.

Từ đồng nghĩa
  • Nước xốt/nước chấm: Coulis (nước sốt đặc), Jus (nước thịt), Condiment (gia vị).
  • Cách thức: Manière, Façon, Méthode.
  • Mưa rào: Averse, Giboulée.
Thành ngữ liên quan
  • "La sauce est bonne": Tình hình tốt, mọi thứ đang diễn ra thuận lợi (thông tục).

    • Avec ce nouveau contrat, la sauce est bonne ! (Với hợp đồng mới này, mọi thứ đang rất tốt!)
  • "Ça va faire de la sauce": Sắp có chuyện ồn ào, rắc rối xảy ra (thông tục).

    • Ils se disputent, ça va faire de la sauce. (Họ đang cãi nhau, sắp có chuyện to đây.)
  • "Être dans la sauce": Lâm vào tình thế khó khăn, rắc rối (rất thông tục).

    • J'ai perdu mon portefeuille, je suis vraiment dans la sauce. (Tôi làm mất , thực sựlâm vào cảnh khó khăn rồi.)
sauce

Une cuillère en bois remue une sauce rouge dans une casserole.

danh từ giống cái
  1. nước xốt, nước chấm
  2. (hội họa) bút chì than
  3. cái phụ; cái hoa hòe hoa sói
  4. cách, cách trình bày
    • Varier la sauce
      thay đổi cách trình bày
    • Mettre quelqu'un à toutes les sauces
      dùng ai vào mọi việc; đối đãi với ai theo đủ cách
  5. (thân mật) mưa rào