sauterie

Học thuật
Thân thiện
sauterie

On organise une petite sauterie chez nous ce soir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Buổi khiêu vũ thân mật: Một buổi tiệc nhỏ, không chính thức, nhảy múa, thường được tổ chức tại nhà riêng với không khí gần gũi vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils ont organisé une petite sauterie pour fêter son anniversaire. (Họ đã tổ chức một buổi khiêu vũ thân mật nhỏ để mừng sinh nhật anh ấy.)
    • La sauterie chez les Dupont était très animée. (Buổi khiêu vũ thân mậtnhà ông bà Dupont rất sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être invité à une sauterie": được mời đến một buổi khiêu vũ thân mật.

    • Nous avons été invités à une sauterie samedi soir. (Chúng tôi được mời đến một buổi khiêu vũ thân mật vào tối thứ Bảy.)
  • "Improviser une sauterie": tổ chức bất ngờ một buổi khiêu vũ thân mật.

    • On a improvisé une sauterie après le dîner. (Chúng tôi đã tổ chức bất ngờ một buổi khiêu vũ thân mật sau bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauter (động từ): nhảy, bật nhảy.

    • Les enfants aiment sauter dans les flaques d'eau. (Trẻ em thích nhảy vào các vũng nước.)
  • Saut (danh từ giống đực): nhảy, bước nhảy.

    • Le chat a fait un saut par-dessus la clôture. (Con mèo đã thực hiện một nhảy qua hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Soirée dansante: buổi tối khiêu vũ (có thể trang trọng hơn một chút).
  • Boum (thân mật, thường dùng cho giới trẻ): buổi tiệc nhảy.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire la sauterie" (cách nói , ít dùng): đi dự các buổi khiêu vũ, tiệc tùng.
    • Dans sa jeunesse, il aimait faire la sauterie. (Thời trẻ, anh ấy thích đi dự các buổi khiêu vũ.)
sauterie

On organise une petite sauterie chez nous ce soir.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) buổi khiêu vũ thân mật