satyre

Học thuật
Thân thiện
satyre

Un homme déguisé en satyre joue de la flûte dans une forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thần : Trong thần thoại Hy Lạp, "satyre" là một sinh vật thần thoại nửa người nửa , thường gắn liền với rượu, khiêu vũ sự phóng túng. (Trong tiếng Việt, đôi khi được gọi là "thần Điền " hoặc "thần ").
    • (Nghĩa bóng) Kẻ dâm bôn, kẻ cuồng dâm: Dùng để chỉ một người đàn ông ham muốn tình dục thái quá, không kiềm chế.
    • (Động vật học) Bướm mắt rắn: Tên gọi thông thường của một loài bướm thuộc họ Satyridae.
    • (Thực vật học) Nấm lỗ chó: Tên gọi thông thường của một loại nấm thuộc chi Boletus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans la pièce, un satyre poursuit une nymphe. (Trong vở kịch, một thần đuổi theo một nữ thần rừng.)
    • Il a la réputation d'être un vieux satyre. (Hắn ta có tiếngmột tên dâm bôn già.)
    • J'ai observé un satyre dans la forêt. (Tôi đã quan sát thấy một con bướm mắt rắn trong rừng.)
    • Ce satyre est comestible. (Loại nấm lỗ chó này có thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un rire de satyre": Nụ cười dâm đãng, tà dâm.
    • Il eut un rire de satyre en la voyant. (Hắn ta bật ra một nụ cười dâm đãng khi nhìn thấy ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Satirique (adj): Châm biếm, trào phúng. (LƯU Ý: Từ này gốc từ "satire" trong tiếng Latin, khác với "satyre" trong thần thoại Hy Lạp).
  • Satyriasis (n): Chứng cuồng dâmnam giới (trong y học).
  • Satyrique (adj): (Thuộc về) thần ; tính chất dâm đãng.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa thần thoại): Faune (thần Điền , sinh vật tương tự trong thần thoại La ).
  • (Nghĩa bóng, kẻ dâm bôn): Débauché (kẻ trác táng), lubrique (kẻ dâm đãng), obsédé sexuel (kẻ ám ảnh tình dục).
Lưu ý quan trọng về từ đồng âm
  • "Satyre" (thần ) KHÁC với "satire" (thể loại châm biếm, trào phúng). Đâyhai từ hoàn toàn khác nhau về nguồn gốc ý nghĩa, nhưng trong tiếng Pháp cách phát âm gần giống nhau. Từ "satire" (châm biếm) là danh từ giống cái.
satyre

Un homme déguisé en satyre joue de la flûte dans une forêt.

danh từ giống đực
  1. thần
  2. (nghĩa bóng) kẻ dâm bôn, kẻ cuồng dâm
  3. (động vật học) bướm mắt rắn
  4. (thực vật học) nấm lỗ chó
    • Satire.

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "satyre"