saturé

Học thuật
Thân thiện
saturé

Il a lu trop de romans, il en est saturé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bão hòa, no: Trong hóa học, dùng để mô tả một hợp chất (như hydrocacbon) các liên kết đơn không thể kết hợp thêm nguyên tử nào.
    • Đầy ứ, chán ngấy, ngấy tới tận cổ: (Nghĩa bóng) Chỉ trạng thái đã quá nhiều, đến mức không thể chấp nhận hoặc cảm thấy mệt mỏi, chán ngán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une solution saturée en sel. (Một dung dịch bão hòa muối.)
    • Le marché est saturé de produits similaires. (Thị trường đang bão hòa với các sản phẩm tương tự.)
    • Je suis saturé de travail cette semaine. (Tôi ngấy tới tận cổ công việc tuần này.)
    • Après trois films d'horreur d'affilée, il en était saturé. (Sau ba phim kinh dị liên tiếp, anh ấy đã thấy chán ngấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être saturé de": Ngập tràn, đầy ắp, chán ngấy cái gì đó. Diễn tả cảm giác quá tải.
    • Son esprit est saturé d'informations contradictoires. (Đầu óc anh ta ngập tràn những thông tin mâu thuẫn.)
  • Trong nghệ thuật hoặc nhiếp ảnh, màu sắc có thể được mô tả"saturé" khi rất đậm tươi.
    • Les couleurs saturées de cette peinture sont éblouissantes. (Những màu sắc đậm đặc của bức tranh này thật rực rỡ.)
Biến thể từ liên quan
  • Saturer (động từ): Làm bão hòa, làm đầy ứ, chiếm lĩnh hoàn toàn.
    • Les publicités saturent les chaînes de télévision. (Các quảng cáo chiếm lĩnh hoàn toàn các kênh truyền hình.)
  • Saturation (danh từ): Sự bão hòa, tình trạng đầy ứ.
    • La saturation du marché a conduit à une baisse des prix. (Tình trạng bão hòa thị trường đã dẫn đến việc giảm giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Comblé: Được thỏa mãn, no đủ (thường theo nghĩa tích cực).
  • Débordé: Quá tải, tràn ngập (nhấn mạnh vượt quá khả năng).
  • Écoeuré: Chán ngấy, phát ngấy (nhấn mạnh cảm giác khó chịu).
  • Imprégné: Thấm đẫm, tràn ngập.
Các cụm từ liên quan
  • Point de saturation: Điểm bão hòa, giới hạn tối đa.
    • Nous avons atteint le point de saturation, nous ne pouvons plus accepter de nouveaux membres. (Chúng tôi đã đạt đến điểm bão hòa, không thể nhận thêm thành viên mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une vie saturée: Có một cuộc sống bận rộn, kín lịch.
    • Entre le travail et la famille, il a une vie saturée. (Giữa công việc gia đình, anh ấy có một cuộc sống kín lịch.)
saturé

Il a lu trop de romans, il en est saturé.

tính từ
  1. bão hòa, no
    • Carbures saturés
      (hóa học) cacbua no
  2. (nghĩa bóng) đầy ứ, chán chê
    • Il a lu trop de romans, il en est saturé
      đọc quá nhiều tiểu thuyết đến mức chán chê rồi