strie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đường rạch, đường xoi: Chỉ những đường khía, rãnh nhỏ, nông và song song trên bề mặt của một vật thể.
- Vân sọc, vằn: Trong sinh vật học, chỉ những đường kẻ, sọc tự nhiên trên bề mặt của một cơ quan, mô hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les stries d'une coquille. (Những đường rạch của vỏ sò.)
- Les stries d'une colonne. (Những đường xoi của cột.)
- On observe des stries parallèles sur la roche. (Người ta quan sát thấy những đường rạch song song trên đá.)
- Stries olfactives. (Vân khứu giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong địa chất học: "Strie" có thể chỉ những vết trầy xước hoặc đường khía do sự di chuyển của sông băng để lại trên đá.
- Les stries glaciaires indiquent la direction de l'écoulement. (Những vết khía do băng hà cho thấy hướng chảy.)
Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các cấu trúc có vân, như trong não bộ hoặc các cơ quan cảm giác.
- Les stries cérébrales. (Các vân trên não.)
Biến thể và từ gần giống
Strié, striée (tính từ): Có vân, có sọc, có đường khía.
- Un muscle strié. (Một cơ có vân.)
- Une surface striée. (Một bề mặt có khía.)
Striation (danh từ giống cái): Sự tạo thành vân/vạch; tập hợp các vân/vạch (từ cùng gốc, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Rainure (danh từ giống cái): rãnh, đường xoi.
- Sillon (danh từ giống đực): đường rãnh, luống cày.
- Rayure (danh từ giống cái): vạch, sọc (thường do tạo ra, như vạch sơn).
Các cụm từ liên quan
- Stries de croissance: Các vân tăng trưởng (ví dụ: trên vỏ sò, trên cây).
- Stries musculaires: Các vân cơ.
danh từ giống cái
- đường rạch, đường xoi
- Les stries d'une coquillenhững đường rạch của vỏ sò
- Les stries d'une colonnenhững đường xoi của cột
- (sinh vật học) vân sọc, vằn
- Stries olfactivesvân khứu giác