satire

/'sætaiə/
Học thuật
Thân thiện
satire

La satire politique utilise l'humour pour critiquer les gouvernements.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Văn châm biếm; thơ trào phúng: Một thể loại văn học hoặc nghệ thuật sử dụng sự hài hước, châm biếm, phóng đại hoặc chế giễu để phê phán, lên án những thói hư tật xấu, sự ngu ngốc, hay những tệ nạn trong xã hội, chính trị hoặc của một cá nhân.
    • Tác phẩm châm biếm: Chỉ một tác phẩm cụ thể thuộc thể loại này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La satire est un genre littéraire puissant. (Văn châm biếmmột thể loại văn học mạnh mẽ.)
    • Ce journaliste écrit une satire mordante sur la classe politique. (Nhà báo này viết một bài châm biếm sắc sảo về giới chính trị gia.)
    • "Les Animaux malades de la peste" de La Fontaine est une célèbre satire. ("Các con vật mắc bệnh dịch" của La Fontainemột tác phẩm châm biếm nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la satire de quelque chose/quelqu'un": Châm biếm, chế giễu một điều đó/một ai đó.
    • Ce film fait la satire des excès de la société de consommation. (Bộ phim này châm biếm sự thái quá của xã hội tiêu dùng.)
  • "Plein de satire": Đầy tính châm biếm.
    • Son discours était plein d'humour et de satire. (Bài phát biểu của anh ấy đầy tính hài hước châm biếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Satirique (adj): tính chất châm biếm, trào phúng.
    • Un ton satirique. (Một giọng điệu châm biếm.)
  • Satiriser (v): Châm biếm, viết/vẽ tranh biếm họa về.
    • Il aime satiriser les puissants. (Anh ta thích châm biếm những kẻ quyền thế.)
  • Satiriste (n): Nhà văn/nhà thơ châm biếm, người viết/vẽ tranh biếm họa.
    • Voltaire était un grand satiriste. (Voltairemột nhà văn châm biếm lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Caricature: Tranh biếm họa, sự phóng đại đặc điểm để chế giễu.
  • Ironie: Sự mỉa mai, nói ngược lại ý muốn.
  • Parodie: Sự nhại lại, bắt chước một cách hài hước để chế giễu.
Thành ngữ liên quan
  • La satire est un miroirchacun se voit excepté soi: (Thành ngữ) Châm biếmtấm gương mọi người đều nhìn thấy người khác trong đó trừ bản thân mình. (Ý nói người ta dễ dàng nhận ra lỗi của người khác hơn là của chính mình).
satire

La satire politique utilise l'humour pour critiquer les gouvernements.

danh từ giống cái
  1. văn châm biếm; thơ trào phúng