save-all

save-all

A sailor secures the save-all between the ship and the pier.

Định nghĩa

Danh từ: save-all một từ ghép chỉ các vật dụng hoặc thiết bị được thiết kế để thu gom, giữ lại hoặc tận dụng những thứ có thể bị lãng phí, thất thoát. Từ này ba nghĩa chính:

  1. Lưới chắn hàng: Một tấm lưới được căng giữa tàu cầu cảng trong khi xếp/dỡ hàng hóa, nhằm hứng những kiện hàng rơi xuống nước.
  2. Buồm phụ: Một cánh buồm nhỏ được giăng ra để hứng gió thoát ra từ buồm lớn hơn, giúp tận dụng tối đa sức gió.
  3. Thùng hứng phế liệu: Một thùng chứa hoặc vật đựng dùng để thu gom các chất thải hoặc sản phẩm dư thừa để tái sử dụng.
dụ sử dụng
  • Lưới chắn hàng: (Các công nhân bến tàu đặt một tấm lưới chắn hàng dưới cần cẩu để hứng bất kỳ hàng hóa rơi nào.)
  • Buồm phụ: (Người thủy thủ nhanh chóng giăng buồm phụ để hứng gió thoát ra từ buồm chính.)
  • Thùng hứng phế liệu: (Trong nhà máy, một thùng hứng phế liệu được đặt dưới băng chuyền để thu gom mảnh vụn kim loại để tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Trong ngữ cảnh kinh tế hoặc quản lý, "save-all" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ bất kỳ biện pháp hoặc công cụ nào giúp tiết kiệm tài nguyên, giảm lãng phí.
    • The new recycling program acts as a save-all for the company's waste management. (Chương trình tái chế mới hoạt động như một công cụ tiết kiệm cho việc quản lý chất thải của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Saving (adj): tiết kiệm, tính tiết kiệm.
    • A saving device helps reduce energy consumption. (Một thiết bị tiết kiệm giúp giảm tiêu thụ năng lượng.)
  • All-saver (n): (không phổ biến) một người hoặc vật giúp tiết kiệm mọi thứ.
Từ đồng nghĩa
  • Catch-all: thùng hoặc túi đựng tạp phẩm, vật dụng đa năng.
  • Recovery container: thùng thu hồi (chất thải).
  • Scrap bin: thùng phế liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Save up: tiết kiệm (tiền bạc).
    • They save up for a new car. (Họ tiết kiệm tiền để mua xe mới.)
  • Save from: cứu khỏi (nguy hiểm, lãng phí).
    • The net saved the cargo from falling into the sea. (Tấm lưới đã cứu hàng hóa khỏi rơi xuống biển.)
Thành ngữ liên quan
  • A penny saved is a penny earned: Tiết kiệm được đồng nào là kiếm được đồng đó.
    • Using a save-all in the factory reflects the idea that a penny saved is a penny earned. (Sử dụng thùng hứng phế liệu trong nhà máy phản ánh ý tưởng tiết kiệm được đồng nào là kiếm được đồng đó.)