sevilla
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sevilla: Một thành phố ở tây nam Tây Ban Nha; một cảng lớn và trung tâm văn hóa; thủ phủ của môn đấu bò tót ở Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
- (Sevilla is famous for its Moorish architecture and the April Fair.)
- (Tourists often visit Sevilla to watch bullfighting matches.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sevilla FC": Câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại thành phố Sevilla, thường được gọi là "Sevilla".
- Sevilla FC đã giành nhiều chức vô địch UEFA Europa League. (Sevilla FC has won many UEFA Europa League titles.)
Biến thể và từ gần giống
- Sevillian (tính từ/ danh từ): Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Sevilla; người dân Sevilla.
- Văn hóa Sevillian rất phong phú với các điệu nhảy flamenco. (Sevillian culture is very rich with flamenco dances.)
Từ đồng nghĩa
- Hispalis: Tên cổ của Sevilla trong thời La Mã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Sevilla" (vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh).
Thành ngữ liên quan
- "Sevilla es una fiesta": Một câu thành ngữ phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là "Sevilla là một bữa tiệc", ám chỉ không khí sôi động và lễ hội thường xuyên của thành phố.
- Khi đến thăm Sevilla, bạn sẽ hiểu tại sao người ta nói "Sevilla es una fiesta". (When visiting Sevilla, you will understand why people say "Sevilla is a party.")