sawfly

sawfly

A gardener examines a sawfly resting on a rose leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bọ cánh cưa: "sawfly" một loại côn trùng thuộc bộ Cánh màng, đặc điểm con cái sở hữu một bộ phận đẻ trứng hình dạng giống như lưỡi cưa, dùng để cắt vào hoặc thân cây chủ để đẻ trứng.
dụ sử dụng
  • (Ấu trùng của bọ cánh cưa có thể gây thiệt hại đáng kể cho bụi hoa hồng.)
  • (Nông dân thường phải vật lộn với sự xâm nhập của bọ cánh cưa trong mùa màng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sawfly larva": ấu trùng của bọ cánh cưa.

    • The sawfly larva resembles a caterpillar but has more prolegs. (Ấu trùng bọ cánh cưa giống sâu bướm nhưng nhiều chân giả hơn.)
  • "sawfly species": loài bọ cánh cưa.

    • There are over 8,000 sawfly species worldwide. ( hơn 8.000 loài bọ cánh cưa trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sawflies (danh từ số nhiều): nhiều con bọ cánh cưa.
    • The garden was infested with sawflies. (Khu vườn bị xâm nhập bởi nhiều con bọ cánh cưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hymenoptera: bộ Cánh màng (nhóm côn trùng bao gồm bọ cánh cưa, ong, kiến).
  • Wood wasp: ong gỗ (một tên gọi khác cho một số loài bọ cánh cưa lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "sawfly" danh từ cụ thể, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "sawfly" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.