seville

seville

Seville is a beautiful city with many historic buildings and orange trees.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Seville: Tên một thành phốphía tây nam Tây Ban Nha. Đây một cảng lớn trung tâm văn hóa quan trọng, nổi tiếng thủ phủ của môn đấu bòTây Ban Nha.

dụ sử dụng
  • (Seville nổi tiếng với kiến trúc đẹp điệu nhảy flamenco.)
  • (Nhiều du khách đến Seville để trải nghiệm truyền thống đấu bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the orange of Seville": Một loại cam đắng (cam Seville) thường được dùng để làm mứt cam.
    • Marmalade is traditionally made from the oranges of Seville. (Mứt cam thường được làm từ cam Seville.)
Biến thể từ gần giống
  • Sevillian (tính từ): thuộc về Seville hoặc cư dân của Seville.
    • The Sevillian culture is rich in history and art. (Văn hóa của người Seville rất phong phú về lịch sử nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Seville" tên riêng của một địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Seville".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Seville".