sown
/sau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đã được gieo hạt: Mô tả một khu vực đất (như cánh đồng, bãi cỏ) đã được rải hạt giống để trồng trọt.
- Đã được gieo rắc, đã được tạo ra: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một cảm xúc, ý tưởng hoặc tình huống đã được cố ý tạo ra hoặc khởi xướng.
Phân từ quá khứ của động từ "sow":
- Đã gieo: Hành động gieo hạt giống trong quá khứ.
- Đã gieo rắc: Hành động tạo ra hoặc khởi đầu một cái gì đó (thường là tiêu cực) trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The field was newly sown with wheat. (Cánh đồng mới được gieo lúa mì.)
- Distrust was sown among the team members. (Sự nghi ngờ đã được gieo rắc giữa các thành viên trong nhóm.)
Phân từ quá khứ:
- He has sown the seeds in the garden. (Anh ấy đã gieo những hạt giống trong vườn.)
- Their actions have sown confusion. (Hành động của họ đã gieo rắc sự bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The seeds of something are sown": Một ý tưởng, cảm xúc hoặc tình huống đã được bắt đầu, thường sẽ phát triển hoặc có hậu quả trong tương lai.
- The seeds of the revolution were sown decades earlier. (Hạt giống của cuộc cách mạng đã được gieo từ nhiều thập kỷ trước.)
Biến thể và từ liên quan
- Sow (động từ nguyên thể): gieo, gieo rắc.
- Sowed (phân từ quá khứ thứ hai): đã gieo (có thể dùng thay thế cho "sown" trong một số ngữ cảnh).
- Sower (danh từ): người gieo hạt.
- Seeded (tính từ): đã được gieo hạt (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Planted (đã được trồng), seeded (đã được gieo hạt).
- Động từ (nghĩa ẩn dụ): Instigated (xúi giục), initiated (khởi xướng), planted (gieo trồng).
Thành ngữ liên quan
- To sow the wind and reap the whirlwind: Gieo gió gặt bão (làm điều xấu sẽ nhận hậu quả tồi tệ hơn).
- By ignoring the warnings, they sowed the wind; now they must reap the whirlwind of economic crisis. (Bằng việc phớt lờ cảnh báo, họ đã gieo gió; giờ họ phải gặt bão khủng hoảng kinh tế.)
ngoại động từ sowed; sown, sowed
- gieo
- to sow land with maizegieo ngô lên đất trồng
- to sow [the seeds of] dissensiongieo mối chia rẽ
Idioms
- sow the wind and reap the whirlwindgieo gió gặt bão
danh từ
- lợn cái; lợn nái
- (như) sowbug
- rãnh (cho kim loại nấu chảy ra khuôn); kim loại cứng lại ở rãnh
Idioms
- as drunk as a sowsay bí tỉ, say tuý luý
- to get (take) the wrong sow by the earbé cái nhầm, râu ông nọ cắm cằm bà kia