swain

/swein/
Học thuật
Thân thiện
swain

A young swain presents a bouquet of flowers to his beloved.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh thanh niên nông thôn cục mịch: Một chàng trai trẻ, thường sốngnông thôn, có thể được miêu tả chất phác, thô kệch hoặc thiếu sự tinh tế của thành thị.
    • Người yêuchốn đồng quê: Một người yêu hoặc người theo đuổi tình cảm, đặc biệt trong bối cảnh nông thôn hoặc đồng quê.
    • (Đùa cợt) Người yêu, người tình; người cầu hôn: Khi dùng với sắc thái hài hước hoặc châm biếm, từ này chỉ một người yêu hoặc người đang cầu hôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The young swain brought a bouquet of wildflowers to his beloved. (Chàng thanh niên nông thôn mang một hoa dại đến cho người mình yêu.)
    • In the old poem, a lovesick swain sings beneath his lady's window. (Trong bài thơ cổ, một chàng trai tương tư hát dưới cửa sổ người thiếu nữ.)
    • She laughed and introduced him as her latest swain. ( ấy cười giới thiệu anh ta như là người tình mới nhất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A rustic swain": Một chàng trai quê mùa, chất phác. Cụm từ này nhấn mạnh sự giản dị, gắn liền với đồng quê.

    • The painting depicted a rustic swain tending to his sheep. (Bức tranh mô tả một chàng trai quê mùa đang chăm sóc đàn cừu của mình.)
  • "A sighing swain": Một chàng trai đang thở dài tương tư. Cách dùng này thường thấy trong văn học cổ điển hoặc thơ ca để miêu tả một người đang yêu say đắm.

    • The novel is full of sighing swains and their romantic pursuits. (Cuốn tiểu thuyết đầy những chàng trai tương tư thở dài những cuộc theo đuổi tình yêu của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Swainish (tính từ, ít dùng): Mang tính chất của một chàng trai nông thôn cục mịch; thô kệch.
    • His swainish manners were out of place at the formal ball. (Cử chỉ thô kệch kiểu nhà quê của anh ta thật không phù hợp trong buổi dạ hội trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rustic: Người nhà quê, chất phác.
  • Suitor: Người cầu hôn, người theo đuổi.
  • Beau (từ cổ, trang trọng): Người yêu, bạn trai.
  • Country lad: Chàng trai đồng quê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "swain" danh từ không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "swain")

Lưu ý về cách dùng
  • Từ "swain" ngày nay được coi một từ tính văn học, cổ điển hoặc hài hước. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
  • Khi dùng trong bối cảnh hiện đại, thường mang sắc thái châm biếm, đùa cợt hoặc cố ý tạo phong cách cổ xưa.
  • Nghĩa gốc của từ này gắn liền với khung cảnh nông thôn, đồng quê các mối quan hệ tình cảm giản dịđó.
swain

A young swain presents a bouquet of flowers to his beloved.

danh từ
  1. anh thanh niên nông thôn cục mịch
  2. người yêuchốn đồng quê
  3. (đùa cợt) người yêu, người tình; người cầu hôn

Từ đồng nghĩa