swain

/swein/
danh từ
  1. anh thanh niên nông thôn cục mịch
  2. người yêuchốn đồng quê
  3. (đùa cợt) người yêu, người tình; người cầu hôn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

swain
A young swain presents a bouquet of flowers to his beloved.