sawbuck
Định nghĩa
Danh từ: - Giá cưa gỗ: "Sawbuck" chỉ một khung hoặc giá đỡ dùng để giữ các khúc gỗ trong khi cưa. Nó thường có hình chữ X hoặc hình chữ A, giúp cố định gỗ để dễ dàng cắt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đặt khúc gỗ lên giá cưa trước khi bắt đầu cắt.)
- (Người thợ mộc đã dùng một giá cưa chắc chắn để giữ gỗ ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a sawbuck": tự chế tạo giá cưa gỗ.
- He made a simple sawbuck from two wooden beams. (Anh ấy đã làm một giá cưa đơn giản từ hai thanh gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sawhorse (danh từ): giá đỡ gỗ, tương tự nhưng thường có bốn chân thay vì hình chữ X.
- The sawhorse is more stable than a sawbuck for long planks. (Giá đỡ gỗ ổn định hơn giá cưa cho các tấm ván dài.)
Từ đồng nghĩa
- Wooden frame: khung gỗ.
- Sawing stand: giá đỡ để cưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến với "sawbuck" do từ này là danh từ cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "sawbuck".)