spock

spock

Dr. Spock wrote a book about baby and child care.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bác sĩ nhi khoa Hoa Kỳ: "Spock" tên của bác sĩ Benjamin Spock (1903-1998), một bác sĩ nhi khoa người Mỹ nổi tiếng. Ông nhiều cuốn sách về chăm sóc trẻ em, ảnh hưởng đến việc nuôi dạy trẻ em trên toàn thế giới.

dụ sử dụng
  • (Nhiều bậc cha mẹ vào thập niên 1960 đã làm theo lời khuyên của bác sĩ Spock.)
  • (Cuốn sách "Chăm sóc trẻ sơ sinh trẻ nhỏ" của bác sĩ Spock một tác phẩm kinh điển trong văn học nuôi dạy con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spock" có thể được dùng như một biểu tượng cho phương pháp nuôi dạy con nhẹ nhàng, dựa trên tình yêu thương sự thấu hiểu.
    • Her parenting style is very Spock-like, focusing on empathy and communication. (Phong cách nuôi dạy con của ấy rất giống Spock, tập trung vào sự đồng cảm giao tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Spockian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bác sĩ Spock hoặc triết của ông.
    • The Spockian approach to child rearing emphasizes the child's emotional needs. (Cách tiếp cận Spockian trong việc nuôi dạy con nhấn mạnh nhu cầu cảm xúc của trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bác sĩ nhi khoa: pediatrician (từ chung, không phải tên riêng).
  • Chuyên gia nuôi dạy trẻ: child-rearing expert.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Spock" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Spock": (không chính thức) trở thành một người ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực nuôi dạy trẻ, hoặc áp dụng phương pháp nuôi dạy con của bác sĩ Spock.
    • She is known as a Spock in her community for her parenting workshops. ( ấy được biết đến như một Spock trong cộng đồng của mình nhờ các hội thảo nuôi dạy con.)