seafowl
Định nghĩa
Danh từ: Chim biển - chỉ bất kỳ loài chim nào thường xuyên lui tới vùng nước ven biển hoặc đại dương mở, bao gồm các loài như mòng biển, bồ nông, ó biển, chim cốc, hải âu, chim hải yến, v.v.
Ví dụ sử dụng
- (Những vách đá là nơi cư trú của hàng ngàn con chim biển.)
- (Chim biển thường làm tổ trên các hòn đảo xa xôi để tránh kẻ săn mồi.)
- (Chế độ ăn của chim biển chủ yếu gồm cá và động vật giáp xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a seafowl": dùng ẩn dụ để chỉ một người thích đi biển hoặc sống gần biển.
- He's a true seafowl, spending every weekend sailing. (Anh ấy là một người thích biển thực thụ, dành mỗi cuối tuần để đi thuyền buồm.)
"seafowl colony": tập đoàn chim biển, nơi nhiều loài chim biển sinh sống cùng nhau.
- The seafowl colony on the island is protected by law. (Tập đoàn chim biển trên hòn đảo được pháp luật bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
Seabird (n): chim biển (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Seabirds like albatrosses can fly for months without landing. (Các loài chim biển như hải âu có thể bay hàng tháng mà không cần hạ cánh.)
Waterfowl (n): thủy cầm (chim sống ở vùng nước ngọt, như vịt, ngỗng).
- Ducks and geese are examples of waterfowl, not seafowl. (Vịt và ngỗng là ví dụ về thủy cầm, không phải chim biển.)
Từ đồng nghĩa
- Marine bird: chim biển (thuật ngữ khoa học).
- Oceanic bird: chim đại dương (nhấn mạnh môi trường sống xa bờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan