sabir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học, Sử học) Tiếng Sabir: Một ngôn ngữ pidgin lịch sử, dựa chủ yếu trên tiếng Provençal, Ý, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Ả Rập và Thổ Nhĩ Kỳ, được sử dụng làm lingua franca tại các hải cảng Địa Trung Hải từ thời Trung Cổ đến cuối thế kỷ 19.
- (Nghĩa rộng) Ngôn ngữ pha tạp: Một phương tiện giao tiếp đơn giản hóa, được hình thành từ sự pha trộn của nhiều ngôn ngữ khác nhau, thường được sử dụng giữa những người không có chung một ngôn ngữ mẹ đẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sabir était la langue du commerce en Méditerranée. (Tiếng Sabir là ngôn ngữ thương mại ở Địa Trung Hải.)
- Ce n'est pas du français correct, c'est un sabir incompréhensible. (Đây không phải là tiếng Pháp đúng chuẩn, mà là một thứ ngôn ngữ pha tạp khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parler sabir": Nói một thứ ngôn ngữ pha tạp, khó hiểu.
- Les marins de différentes nationalités parlaient sabir pour communiquer. (Những thủy thủ thuộc các quốc tịch khác nhau đã nói tiếng Sabir để giao tiếp.)
Au sens figuré: Dùng để chỉ một thứ ngôn ngữ bị biến dạng, pha trộn một cách hỗn độn.
- Son rapport est écrit dans un sabir administratif déroutant. (Báo cáo của anh ta được viết bằng một thứ ngôn ngữ hành chính pha tạp gây bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
Lingua franca (n): Ngôn ngữ chung, ngôn ngữ giao tiếp được nhiều cộng đồng sử dụng.
- L'anglais est la lingua franca du monde des affaires. (Tiếng Anh là ngôn ngữ chung trong giới kinh doanh.)
Pidgin (n): Một ngôn ngữ pha trộn đơn giản hóa, hình thành từ sự tiếp xúc giữa các cộng đồng nói ngôn ngữ khác nhau.
- Charabia (n): Lời nói khó hiểu, ngôn ngữ hỗn độn (mang nghĩa tiêu cực hơn "sabir").
Từ đồng nghĩa
- Langue hybride: Ngôn ngữ lai.
- Langue composite: Ngôn ngữ tổng hợp.
- Baragouin (thường mang nghĩa chê bai): Thứ tiếng nói ngọng nghịu, khó hiểu.
Thành ngữ liên quan
- C'est du sabir !: Đó là một thứ tiếng hỗn tạp/khó hiểu! (Dùng để than phiền về cách dùng từ ngữ cẩu thả hoặc pha trộn lộn xộn).
- Je n'ai rien compris à son explication, c'était du sabir ! (Tôi chẳng hiểu gì lời giải thích của anh ta, nó là một thứ tiếng hỗn tạp!)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) (sử học) tiếng xabia (ngôn ngữ pha tạp dùng ở các hải cảng Địa Trung Hải)
- (nghĩa rộng) ngôn ngữ pha tạp