sabir

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) (sử học) tiếng xabia (ngôn ngữ pha tạp dùngcác hải cảng Địa Trung Hải)
  2. (nghĩa rộng) ngôn ngữ pha tạp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sabir
Un marin parle en sabir avec un marchand sur le quai.