schah

Học thuật
Thân thiện
schah

Le schah est une pièce centrale du jeu d'échecs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vua Ba : "schah" là một danh từ chỉ vị vua của Ba (tên gọi của Iran). Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ: (Vua Ba đã bị lật đổ vào năm 1979.)
Biến thể từ gần giống
  • Chah (danh từ giống đực): Đâymột biến thể chính tả khác của từ "schah", cùng nghĩa. (Vuaquốc vương của đế chế Ba .)
Lưu ý
  • Từ nàymột từ cổ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử để chỉ các vị vua của Ba trước năm 1979. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng "chah" hoặc cụm từ "le chah d'Iran" hơn.
schah

Le schah est une pièce centrale du jeu d'échecs.

danh từ giống đực
  1. như chah

Từ chứa "schah"