show
/ʃou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Buổi đơn diễn (của một nghệ sĩ): "show" chỉ một buổi biểu diễn sân khấu, thường là của một nghệ sĩ hoặc một nhóm nhỏ, có tính chất giải trí, trình diễn tài năng cá nhân như hát, nhảy, kể chuyện hài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le comédien a présenté un show très drôle hier soir. (Người diễn viên hài đã trình diễn một buổi đơn diễn rất vui nhộn tối qua.)
- Nous avons réservé des places pour le show de magie. (Chúng tôi đã đặt chỗ cho buổi đơn diễn ảo thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en show": đang biểu diễn, đang trình diễn.
- L'artiste est en show jusqu'à minuit. (Nghệ sĩ đang biểu diễn cho đến nửa đêm.)
"Un show à succès": một buổi đơn diễn thành công.
- C'était un show à succès, la salle était comble. (Đó là một buổi đơn diễn thành công, khán phòng chật kín.)
Biến thể và từ gần giống
Showman (danh từ giống đực): người tổ chức hoặc người biểu diễn trong các buổi trình diễn công cộng, người có tài thu hút đám đông.
- C'est un vrai showman, il captive toujours le public. (Anh ta là một showman đích thực, anh ta luôn thu hút khán giả.)
Show-business (danh từ giống đực): ngành công nghiệp giải trí, ngành kinh doanh biểu diễn.
- Elle travaille dans le show-business depuis dix ans. (Cô ấy làm việc trong ngành công nghiệp giải trí đã mười năm.)
Từ đồng nghĩa
- Spectacle: buổi biểu diễn, buổi trình diễn (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều loại hình).
- Représentation: buổi diễn, buổi trình diễn (thường dùng trong sân khấu kịch).
Thành ngữ liên quan
- "Voler la show": thu hút mọi sự chú ý, làm lu mờ người khác (dịch từ tiếng Anh "to steal the show").
- Avec sa performance incroyable, elle a volé le show. (Với màn trình diễn đáng kinh ngạc, cô ấy đã thu hút mọi ánh nhìn.)
danh từ giống đực
- (sân khấu) buổi đơn diễn (của một nghệ sĩ)
- Chaud, chaux.