chai

Học thuật
Thân thiện
chai

Le vigneron descend dans le chai pour vérifier les fûts de vin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chai, lọ: Một vật chứa, thường làm bằng thủy tinh, gốm hoặc nhựa, miệng hẹp, dùng để đựng chất lỏng như rượu, nước, dầu, v.v.
    • Chầm rượu, kho rượu: Một nơi hoặc một bộ sưu tập lớn các chai rượu, thường giá trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a acheté une chai de vin. (Anh ấy đã mua một chai rượu vang.)
    • Le laitier livre les chais de lait chaque matin. (Người giao sữa giao các chai sữa mỗi sáng.)
    • Ce restaurant possède un chai impressionnant. (Nhà hàng này sở hữu một kho rượu ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre en chai": cho (rượu) vào thùng hoặc kho để ủ.
    • Le vin est mis en chai pour vieillir. (Rượu vang được cho vào kho đểlâu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaise (n.f): ghế.
  • Chaisière (n.f): người phụ nữ trông coi kho rượu.
  • Chai (n.m, trong ngữ cảnh khác): trà (từ mượn từ tiếng Việt, ít phổ biến trong tiếng Pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Bouteille (n.f): chai, lọ (nghĩa thông dụng nhất cho vật chứa).
  • Cave (n.f): hầm rượu, kho rượu (nghĩa tương tự khi chỉ nơi chứa).
  • Cellier (n.m): kho chứa thực phẩm, rượu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành với danh từ "chai")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chai" một cách riêng biệt)

chai

Le vigneron descend dans le chai pour vérifier les fûts de vin.

danh từ giống đực
  1. hầm rượu, kho rượu