chah
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sa (vua I-răng): "Chah" là một danh từ chỉ tước hiệu của các vị vua, quốc vương hoặc hoàng đế trong lịch sử Iran (Ba Tư). Từ này tương đương với "vua" hoặc "hoàng đế".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chah d'Iran a été renversé en 1979. (Vua Iran đã bị lật đổ vào năm 1979.)
- Cette décision a été prise par le chah lui-même. (Quyết định này đã được đưa ra bởi chính đức vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le Chah": Khi viết hoa, thường dùng để chỉ một vị vua cụ thể, đặc biệt là các vị vua của triều đại Pahlavi trong lịch sử Iran thế kỷ 20.
- Le Chah Mohammad Reza Pahlavi a régné pendant plusieurs décennies. (Quốc vương Mohammad Reza Pahlavi đã trị vì trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chahine (danh từ giống đực): Một tước hiệu cũ của các hoàng tử hoặc quý tộc cấp cao ở Iran.
- Padichah (danh từ giống đực): Một biến thể hoặc từ đồng nghĩa cổ, cũng có nghĩa là "hoàng đế" hoặc "đại đế".
Từ đồng nghĩa
- Roi (danh từ giống đực): Vua, quốc vương (từ chung cho các nước).
- Souverain (danh từ giống đực): Quân vương, người cai trị tối cao.
- Monarque (danh từ giống đực): Quân chủ, nhà vua.
Lưu ý
- Từ "chah" là một từ mượn từ tiếng Ba Tư (شاه - "shāh") và được sử dụng chủ yếu trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc báo chí liên quan đến Iran.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được phiên âm là "Sa" hoặc "Shah" và dịch nghĩa là "vua Iran", "quốc vương Iran".
danh từ giống đực
- sa (vua I-răng)