schnook
Định nghĩa
Danh từ: (từ lóng, có nguồn gốc từ tiếng Yiddish) Một người ngây thơ, khờ khạo, dễ bị lừa, đáng thương hơn là đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng có ngây thơ như vậy; hắn ta chỉ đang lợi dụng anh thôi.)
- (Anh chàng khờ khạo tội nghiệp ấy tin từng lời người bán hàng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "schnook" thường mang sắc thái thông tục, có thể dùng để chỉ một người đáng thương vì quá ngây thơ, nhưng không mang ý xúc phạm nặng nề.
- Trong văn nói, từ này thường đi kèm với tính từ "poor" (tội nghiệp) để nhấn mạnh sự đáng thương của đối tượng.
Biến thể và từ gần giống
- Shnook: Biến thể chính tả phổ biến khác của "schnook".
- Schnozzle: (từ lóng) mũi to, không liên quan trực tiếp nhưng có cùng nguồn gốc Yiddish.
Từ đồng nghĩa
- Simpleton: người ngây thơ, chất phác.
- Gullible person: người dễ bị lừa.
- Naif: người ngây thơ, thiếu kinh nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "schnook".
Thành ngữ liên quan
- To be a schnook: trở thành một kẻ khờ khạo, đáng thương.
- He always ends up being the schnook in every deal. (Anh ta luôn là kẻ khờ khạo trong mọi thương vụ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
