shnook
Định nghĩa
Danh từ: - Người ngây thơ, dễ bị lừa, đáng thương hơn là đáng khinh: "shnook" (thường viết là "schmuck" hoặc "shmuck") trong tiếng Yiddish dùng để chỉ một người đơn giản, cả tin, thường bị coi là ngốc nghếch nhưng đáng được thông cảm hơn là bị chế giễu. Từ này mang sắc thái thân mật, hơi châm biếm nhưng không hoàn toàn xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng có làm cái vẻ ngây thơ xin lỗi như vậy.)
- (Anh ta là một kẻ ngây thơ luôn tin vào lời hứa của người bán hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shnook" thường được dùng trong văn nói, đặc biệt trong cộng đồng người Do Thái hoặc văn hóa Mỹ gốc Do Thái. Từ này có thể mang ý mỉa mai nhẹ nhàng, ám chỉ ai đó quá tốt bụng hoặc cả tin đến mức bị lợi dụng.
- Cụm từ "poor shnook" thường dùng để bày tỏ sự thương hại: (Cái anh chàng ngây thơ tội nghiệp đó lại bị lừa rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Schmuck (n): biến thể phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự nhưng đôi khi có sắc thái nặng hơn (có thể hiểu là "thằng ngốc" hoặc "thằng khốn").
- Shlemiel (n): một từ Yiddish khác chỉ người vụng về, xui xẻo, thường bị lừa.
- Shlimazel (n): người luôn gặp xui xẻo, khác với shnook ở chỗ không phải do cả tin mà do số phận.
Từ đồng nghĩa
- Ngây thơ: naive, gullible, simpleton.
- Đáng thương: pitiable, pathetic (nhẹ nhàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với "act like": (Đừng có hành xử như một kẻ ngây thơ nữa!)
Thành ngữ liên quan
- "Don't be a shnook": Lời khuyên đừng quá cả tin hoặc dễ bị lợi dụng.
- When negotiating, don't be a shnook. (Khi đàm phán, đừng có ngây thơ.)